Kisvárda II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Putnok VSE

Kisvárda II vs Putnok VSE

Tỷ số chung cuộc: Kisvárda II 1-0 Putnok VSE tại NB III - Northeast, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kisvárda II thắng 3, hòa 4, Putnok VSE thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 13
Sân vận động
Várkerti Stadion, Kisvárda
Phong độ
WWDDL Kisvárda II
LLLWW Putnok VSE
  1. 5' Á. Ésik · I. Priamov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Mrva G. Nagy
  4. 46' D. Máris K. Jónyer
  5. 66' M. Babics L. Scsadej
  6. 70' D. Pongó-Dankai D. Mátyás
  7. 70' G. Ötvös I. Priamov
  8. 79' B. Kercsó B. Tordai
  9. 90'+2 D. Fedorov Á. Ésik
  10. FT1-0

Đội hình

Kisvárda II HLV: T. Törtei
  1. 1A. Hrabina
  2. 23B. Matić
  3. 5R. Benko
  4. 2A. Kozachuk
  5. 15K. Syrota
  6. 19I. Blyzniuk
  7. 20D. Mátyás ▼ 70'
  8. 21H. Szikszai
  9. 10Á. Ésik ▼ 90'
  10. 14L. Scsadej ▼ 66'
  11. 9I. Priamov ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 18M. Babics ▲ 66'
  2. 8D. Pongó-Dankai ▲ 70'
  3. 16G. Ötvös ▲ 70'
  4. 17D. Fedorov ▲ 90'
  5. 13T. Vepryk
  6. 12M. Kovács
  7. 6M. Racskó
Putnok VSE HLV: Á. Szala
  1. 1Z. Perehanec
  2. 19M. Nemes
  3. 2E. Végső
  4. 32N. Csiki
  5. 13B. Tordai ▼ 79'
  6. 8A. Lőrincz
  7. 16G. Nagy ▼ 46'
  8. 9G. Bán
  9. 7E. Galacs
  10. 10B. Pócsik
  11. 23K. Jónyer ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 3P. Mrva ▲ 46'
  2. 15D. Máris ▲ 46'
  3. 17B. Kercsó ▲ 79'
  4. 5D. Arday
  5. 18H. Fülöp Mirkó
  6. 21K. Pápai
  7. 14G. Boros
  8. 6L. Tóth
  9. 12D. Havasi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
37Ghi được77
36Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận2.14
7Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu