FC Hatvan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kisvárda II

FC Hatvan vs Kisvárda II

Tỷ số chung cuộc: FC Hatvan 0-0 Kisvárda II tại NB III - Northeast, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Hatvan thắng 3, hòa 2, Kisvárda II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 3
Sân vận động
Népkert-Sporttelep, Hatvan
Phong độ
LLLWL FC Hatvan
WWDDL Kisvárda II
  1. 38' D. Pongó-Dankai D. Mátyás
  2. HT0-0
  3. 46' A. Kancsij G. Ötvös
  4. 59' L. Silimon K. Dinka
  5. 59' S. Retter B. Szijártó
  6. 67' N. Bartos D. Karácsony
  7. 70' K. Kovács Á. Ésik
  8. 78' A. Burzi G. Czibolya
  9. 84' R. Benko M. Babics
  10. FT0-0

Đội hình

FC Hatvan HLV: Z. Spisljak
  1. 3Z. Nagy
  2. 26P. Polgár
  3. 32B. Szijártó ▼ 59'
  4. 12I. Menczeles
  5. 11D. Karácsony ▼ 67'
  6. 4O. Tóth
  7. 23K. Dinka ▼ 59'
  8. 8Z. Mundi
  9. 19N. Noel
  10. 9K. Kitl
  11. 7G. Czibolya ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 24L. Silimon ▲ 59'
  2. 27S. Retter ▲ 59'
  3. 16N. Bartos ▲ 67'
  4. 17A. Burzi ▲ 78'
  5. 21D. Kovács
  6. 1D. Hámori
  7. 5S. Szabó
  8. 20A. Vince
  9. 14D. Benkó
  10. 25D. Zsuppán
  11. 2B. Kapitány
Kisvárda II HLV: T. Törtei
  1. 12B. Ponomarenko
  2. 13T. Rubus
  3. 2A. Kozachuk
  4. 15K. Syrota
  5. 19I. Blyzniuk
  6. 7D. Mátyás ▼ 38'
  7. 6M. Racskó
  8. 11M. Babics ▼ 84'
  9. 16G. Ötvös ▼ 46'
  10. 10Á. Ésik ▼ 70'
  11. 20L. Scsadej

Dự bị 7

  1. 8D. Pongó-Dankai ▲ 38'
  2. 17A. Kancsij ▲ 46'
  3. 21K. Kovács ▲ 70'
  4. 5R. Benko ▲ 84'
  5. 3I. Kobeliash
  6. 4P. Tenkacs
  7. 89M. Kovács

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
43Ghi được37
55Thủng lưới36
1.1Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu