Trận đấu
87
Bàn thắng mỗi trận
2.99
Cả hai cùng ghi bàn
57.47%
Trên 2.5 bàn
57.47%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 42 | 48.28% |
| Hòa | 20 | 22.99% |
| Thắng sân khách | 25 | 28.74% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Soroksar | 29 | 2.64 |
| 2 | Tiszakecske FC | 24 | 2.18 |
| 3 | Kecskeméti TE | 23 | 2.09 |
| 4 | Kazincbarcikai | 20 | 1.82 |
| 5 | Mezokovesd-zsory | 20 | 1.82 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mezokovesd-zsory | 11 | 1 |
| 2 | Ajka | 14 | 1.27 |
| 3 | BVSC | 14 | 1.4 |
| 4 | Fehérvár FC | 14 | 1.27 |
| 5 | Kazincbarcikai | 14 | 1.27 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 85 | 2 | 97.7% |
| 1.5 | 69 | 18 | 79.31% |
| 2.5 | 50 | 37 | 57.47% |
| 3.5 | 29 | 58 | 33.33% |
| 4.5 | 16 | 71 | 18.39% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 25 | 4 | 2 |
| Hòa | 16 | 12 | 14 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 11 | 12.64% |
| 1 – 1 | 9 | 10.34% |
| 1 – 2 | 9 | 10.34% |
| 2 – 1 | 7 | 8.05% |
| 2 – 0 | 6 | 6.9% |
| 2 – 2 | 6 | 6.9% |
| 0 – 1 | 5 | 5.75% |
| 0 – 2 | 4 | 4.6% |
| 3 – 1 | 4 | 4.6% |
| 1 – 4 | 3 | 3.45% |