Fehérvár FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kozarmisleny FC

Fehérvár FC vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 1-1 Kozarmisleny FC tại NB II, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 1, hòa 2, Kozarmisleny FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 23
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
WLLLW Fehérvár FC
LLLLW Kozarmisleny FC
  1. 18' 0-1 B. Zamostny
  2. 31' B. Babinszky
  3. 44' D. Doraphản lưới 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' M. Simut G. Kocsis
  6. 46' D. Bertok D. Zimonyi
  7. 46' R. Varga K. Kovacs
  8. 65' S. Bako K. Laszlo
  9. 65' D. Zsori B. Babinszky
  10. 71' M. Dekei Z. Haraszti
  11. 78' V. Gazdag D. Dora
  12. 84' O. Hesz M. Viragh
  13. 87' G. Gajag M. Biro
  14. 87' M. Timoteus D. Kocsis
  15. 90'+5 M. Simut
  16. FT1-1

Đội hình

Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 1G. Nagy
  2. 4C. Spandler
  3. 8A. Somogyi
  4. 10Z. Haraszti ▼ 71'
  5. 21D. Zsoter
  6. 22B. Murka
  7. 23D. Zimonyi ▼ 46'
  8. 25G. Kocsis ▼ 46'
  9. 27B. Bedi
  10. 87M. Viragh ▼ 84'
  11. 90K. Kovacs ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 44B. Kemenes
  2. 2M. Kecskes
  3. 3O. Hesz ▲ 84'
  4. 9P. Kovacs
  5. 14B. Kovacs
  6. 16M. Simut ▲ 46'
  7. 19Z. Menyhart
  8. 73D. Bertok ▲ 46'
  9. 78K. Kollo
  10. 80M. Dekei ▲ 71'
  11. 97R. Varga ▲ 46'
Kozarmisleny FC
  1. 1I. Oroszi
  2. 9B. Babinszky ▼ 65'
  3. 17M. Biro ▼ 87'
  4. 19K. Laszlo ▼ 65'
  5. 20D. Dora ▼ 78'
  6. 21B. Herczeg
  7. 24D. Kocsis ▼ 87'
  8. 55D. Horvath
  9. 70B. Zamostny
  10. 77T. Turi
  11. 81R. Vajda

Dự bị 8

  1. 41M. Katai-Urban
  2. 66S. Lekai
  3. 5G. Gajag ▲ 87'
  4. 7V. Gazdag ▲ 78'
  5. 10S. Bako ▲ 65'
  6. 12M. Timoteus ▲ 87'
  7. 23D. Szalka
  8. 90D. Zsori ▲ 65'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
52Ghi được46
41Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu