Pécsi MFC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Szombathelyi Haladas

Pécsi MFC vs Szombathelyi Haladas

Tỷ số chung cuộc: Pécsi MFC 1-1 Szombathelyi Haladas tại NB II, 28 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
PMFC Stadion, Pécs
Phong độ
WWWWW Pécsi MFC
LLLLL Szombathelyi Haladas
  1. 19' I. Harsányi 1-0
  2. 27' T. Szekszardi
  3. 39' A. Jancso
  4. 41' 1-1 I. Katona
  5. 43' R. Krausz
  6. HT1-1
  7. 46' T. Szeles B. Terbe
  8. 56' V. Nyiri
  9. 62' E. Bachesz B. Rácz
  10. 62' M. Szabó M. Hudák
  11. 65' K. Csernik B. Mohos
  12. 81' A. Pintér I. Katona
  13. 81' V. Zvekanov A. Jancsó
  14. 88' D. Pejovic
  15. 89' P. Bošnjak R. Horváth
  16. 89' Z. Beronja B. Rácz
  17. 90'+4 M. Majnovics
  18. FT1-1

Đội hình

Pécsi MFC HLV: J. Mátyus
  1. D. Helesfay
  2. T. Szekszárdi
  3. V. Hadaró
  4. B. Terbe ▼ 46'
  5. M. Majnovics
  6. D. Pejovic
  7. R. Krausz
  8. M. Hudák ▼ 62'
  9. I. Harsányi
  10. K. Tóth-Gábor
  11. B. Rácz ▼ 89'

Dự bị 10

  1. T. Szeles ▲ 46'
  2. E. Bachesz ▲ 62'
  3. M. Szabó ▲ 62'
  4. A. Lacza
  5. B. Varga
  6. B. Vas
  7. D. Varasdi
  8. D. Varga
  9. Z. Gera
  10. Z. Takács
Szombathelyi Haladas HLV: A. Jović
  1. D. Pálfi
  2. M. Jagodics
  3. C. Ene
  4. G. Bolla
  5. V. Nyíri
  6. A. Szakály
  7. B. Rácz ▼ 89'
  8. A. Jancsó ▼ 81'
  9. B. Mohos ▼ 65'
  10. R. Horváth ▼ 89'
  11. I. Katona ▼ 81'

Dự bị 12

  1. K. Csernik ▲ 65'
  2. A. Pintér ▲ 81'
  3. V. Zvekanov ▲ 81'
  4. P. Bošnjak ▲ 89'
  5. Z. Beronja ▲ 89'
  6. A. Horváth
  7. A. Szíjjártó
  8. G. Hursán
  9. I. Verpecz
  10. M. Frák
  11. M. Kelemen
  12. R. Rétyi

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
33Ghi được59
46Thủng lưới66
0.8Bàn thắng mỗi trận1.37
18Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu