Kozarmisleny FC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Csakvar

Kozarmisleny FC vs Csakvar

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 1-3 Csakvar tại NB II, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 4, hòa 2, Csakvar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 15
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Trọng tài
A. Molnar
Phong độ
LLLLW Kozarmisleny FC
WLLLD Csakvar
  1. 26' M. Hornyak
  2. 29' K. Kormendi
  3. 30' R. Vajda 1-0
  4. 33' D. Varasdi M. Somogyi
  5. 45'+1 M. Berdo
  6. HT1-0
  7. 49' K. Kirchner
  8. 52' 1-1 K. Körmendi
  9. 61' R. Baracskai B. Kártik
  10. 64' E. Nagy L. Bartha
  11. 64' K. Kulcsár R. Vajda
  12. 65' G. Gajag
  13. 67' 1-2 M. Hornyák11m
  14. 68' D. Karacs
  15. 69' 1-3 A. Torvund
  16. 75' P. Kotroczó M. Berdó
  17. 75' Z. Tóth A. Guth
  18. 77' B. Murka
  19. 79' N. Tamás A. Torvund
  20. 79' K Janyickij M. Hornyák
  21. 84' N. Tamas
  22. 90'+1 N. Laszlo
  23. 90'+2 V. Tolgyesi
  24. 90'+3 K. Kirchner
  25. 90'+3 K. Kirchner
  26. 90'+2 M. Dulló D. Mészáros
  27. FT1-3

Đội hình

Kozarmisleny FC HLV: Z. Szekeres
  1. M. Somogyi ▼ 33'
  2. M. Berdó ▼ 75'
  3. A. Guth ▼ 75'
  4. D. Horváth
  5. G. Gajág
  6. V. Tölgyesi
  7. K. Kirchner
  8. M. Kosznovszky
  9. L. Bartha ▼ 64'
  10. P. Beke
  11. R. Vajda ▼ 64'

Dự bị 9

  1. D. Varasdi ▲ 33'
  2. E. Nagy ▲ 64'
  3. K. Kulcsár ▲ 64'
  4. P. Kotroczó ▲ 75'
  5. Z. Tóth ▲ 75'
  6. B. Budzsáklia
  7. B. Károly
  8. S. Gál
  9. D. Szabó
Csakvar HLV: B. Tóth
  1. M. Auerbach
  2. N. László
  3. K. Körmendi
  4. D. Karacs
  5. Á. Alaxai
  6. D. Mészáros ▼ 90'
  7. B. Kártik ▼ 61'
  8. V. Gazdag
  9. M. Hornyák ▼ 79'
  10. B. Murka
  11. A. Torvund ▼ 79'

Dự bị 10

  1. R. Baracskai ▲ 61'
  2. N. Tamás ▲ 79'
  3. K Janyickij ▲ 79'
  4. M. Dulló ▲ 90'
  5. Á. Baranyai
  6. D. Kocsis
  7. G. Ominger
  8. P. Zelizi
  9. T. Vaskó
  10. Z. Magyar

Thống kê

15
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
48Ghi được49
71Thủng lưới55
1.09Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu