Siofok
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Budaörs

Siofok vs Budaörs

Tỷ số chung cuộc: Siofok 1-1 Budaörs tại NB II, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Siofok thắng 4, hòa 1, Budaörs thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 38
Sân vận động
Révész Géza utcai stadion, Siófok
Trọng tài
P. Zierkelbach
Phong độ
DLDWW Siofok
WWLLL Budaörs
  1. 7' 0-1 M. Molnár
  2. 10' M. Medgyesi T. Kecskés
  3. 45'+1 P. Horváth 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' B. Gula H. Fülöp Mirkó
  6. 60' Z. Kojnok T. Molnár
  7. 61' B. Elek A. Szakály
  8. 61' R. Krausz B. Deutsch
  9. 73' G. Farkas A. Eördögh
  10. 73' N. György B. Benitó
  11. 73' A. Winkler K. Tóth
  12. 73' G. Jász I. Vankó
  13. 90' M. Váradi M. Molnár
  14. FT1-1

Đội hình

Siofok HLV: A. Domján
  1. B. Szmola
  2. G. Polényi
  3. B. Deutsch ▼ 61'
  4. M. Horváth
  5. B. Varga
  6. T. Kecskés ▼ 10'
  7. A. Szakály ▼ 61'
  8. B. Benitó ▼ 73'
  9. Z. Varjas
  10. P. Horváth
  11. A. Eördögh ▼ 73'

Dự bị 7

  1. M. Medgyesi ▲ 10'
  2. B. Elek ▲ 61'
  3. R. Krausz ▲ 61'
  4. G. Farkas ▲ 73'
  5. N. György ▲ 73'
  6. G. Hutvágner
  7. R. Boros
Budaörs HLV: G. Toldi
  1. G. Tóth
  2. D. Pintér
  3. A. Gyurácz
  4. L. Zsidai
  5. S. Fényes
  6. D. Csillag
  7. K. Tóth ▼ 73'
  8. T. Molnár ▼ 60'
  9. I. Vankó ▼ 73'
  10. M. Molnár ▼ 90'
  11. H. Fülöp Mirkó ▼ 46'

Dự bị 12

  1. B. Gula ▲ 46'
  2. Z. Kojnok ▲ 60'
  3. A. Winkler ▲ 73'
  4. G. Jász ▲ 73'
  5. M. Váradi ▲ 90'
  6. Á. Tányéros
  7. B. Lengyel
  8. B. Slakta
  9. C. Molnár
  10. G. Kapronczai
  11. M. Sajbán
  12. Z. Balázs

So sánh

47Trận đấu46
54Ghi được48
55Thủng lưới81
1.15Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu