Tiszakecske FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kecskeméti TE

Tiszakecske FC vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 1-0 Kecskeméti TE tại NB II, 24 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 2, hòa 2, Kecskeméti TE thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 17
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Trọng tài
L. Lovas
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
WWWDW Kecskeméti TE
  1. 33' R. Csaki
  2. 43' S. Szuhodovszki
  3. 45' C. Erdei11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' D. Tóth Z. Puskás
  6. 52' M. Olah
  7. 62' B. Katona G. Buna
  8. 62' L. Bartha A. Grünwald
  9. 66' R. Csaki
  10. 66' R. Csaki
  11. 69' N. Farkas
  12. 70' C. Vachtler B. Gyurján
  13. 81' N. Farkas
  14. 81' N. Farkas
  15. 84' E. Végső N. Heffler
  16. 84' R. Csősz C. Erdei
  17. 90'+3 S. Szalay K. Zádori
  18. FT1-0

Đội hình

Tiszakecske FC HLV: E. Visinka
  1. A. Holczer
  2. E. Uzoma
  3. N. Farkas
  4. A. Farkas
  5. M. Oláh
  6. R. Csáki
  7. N. Heffler ▼ 84'
  8. B. Gyurján ▼ 70'
  9. C. Erdei ▼ 84'
  10. B. Kovács
  11. K. Zádori ▼ 90'

Dự bị 12

  1. C. Vachtler ▲ 70'
  2. E. Végső ▲ 84'
  3. R. Csősz ▲ 84'
  4. S. Szalay ▲ 90'
  5. A. Benke
  6. A. Horvath
  7. A. Horváth
  8. A. Pal
  9. B. Baráth
  10. E. Galacs
  11. G. Gréczi
  12. V. Pongrácz
Kecskeméti TE HLV: I. Szabó
  1. A. Roland
  2. A. Grünwald ▼ 62'
  3. C. Belényesi
  4. G. Buna ▼ 62'
  5. G. Szalai
  6. S. Gál
  7. Z. Puskás ▼ 46'
  8. K. Nagy
  9. B. Tóth
  10. S. Szuhodovszki
  11. L. Marsa

Dự bị 8

  1. D. Tóth ▲ 46'
  2. B. Katona ▲ 62'
  3. L. Bartha ▲ 62'
  4. A. Szabó
  5. B. Győri
  6. B. Madarász
  7. B. Varga
  8. D. Hatvani

Thống kê

25
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
47Ghi được97
83Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận2.26
10Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu