Tatabánya
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gyori ETO II

Tatabánya vs Gyori ETO II

Tỷ số chung cuộc: Tatabánya 3-0 Gyori ETO II tại NB II, 18 tháng 5, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatabánya thắng 7, hòa 1, Gyori ETO II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 27
Sân vận động
Grosics Gyula Stadion, Tatabanya
Phong độ
WWWDL Tatabánya
LWWLD Gyori ETO II
  1. 2' A. Weitner 1-0
  2. 11' T. Törtei 2-0
  3. 11' M. Kozma S. Medgyes
  4. HT2-0
  5. 47' S. Kiss T. Törtei
  6. 54' B. Serfözö T. Papp
  7. 69' S. Kiss 3-0
  8. 72' R. Frank A. Weitner
  9. 80' A. Borkai I. Matetits
  10. 82' T. Mori S. Bakos
  11. FT3-0

Đội hình

Tatabánya
  1. A. Dombai
  2. G. Oláh
  3. T. Törtei ▼ 47'
  4. L. Almási
  5. N. Hegedüs
  6. D. Djuric
  7. T. Huszák
  8. S. Bakos ▼ 82'
  9. C. Ferkó
  10. I. Kovács
  11. A. Weitner ▼ 72'

Dự bị 7

  1. S. Kiss ▲ 47'
  2. R. Frank ▲ 72'
  3. T. Mori ▲ 82'
  4. A. Böjte
  5. G. Gyulay
  6. M. Izing
  7. M. Skriba
Gyori ETO II
  1. Mohamed Bellar
  2. B. Vida
  3. O. Paget
  4. A. Kálmán
  5. T. Papp ▼ 54'
  6. J. Köles
  7. R. Paku
  8. S. Medgyes ▼ 11'
  9. I. Pálfi
  10. T. Varga
  11. I. Matetits ▼ 80'

Dự bị 6

  1. M. Kozma ▲ 11'
  2. B. Serfözö ▲ 54'
  3. A. Borkai ▲ 80'
  4. D. Tamtam
  5. I. Vankó
  6. M. Kollár

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mezokovesd-zsory
30 60 - 36 +24 58
1
Puskás Akadémia FC
30 57 - 18 +39 70
2
Bekescsaba 1912
30 58 - 38 +20 55
2
Kozarmisleny FC
30 55 - 28 +27 60
3
Gyirmot SE
30 57 - 39 +18 56
3
Vasas
30 49 - 34 +15 55
4
Balmazujvaros
30 50 - 37 +13 50
4
Zalaegerszegi TE
30 50 - 35 +15 51
5
Ajka
30 36 - 27 +9 51
5
Nyiregyhaza
30 44 - 33 +11 49
6
Szolnoki MAV FC
30 54 - 41 +13 48
6
Tatabánya
30 46 - 32 +14 50
7
Szeged 2011
30 43 - 41 +2 42
7
SZTK-Erima
30 50 - 43 +7 46
8
Soproni VSE
30 45 - 39 +6 46
9
Cegledi VSE
30 50 - 47 +3 40
9
Csakvar
30 41 - 40 +1 44
10
Orosháza
30 51 - 57 -6 39
10
Szombathelyi Haladás II
30 41 - 43 -2 42
11
Újpest II
30 43 - 49 -6 38
11
Veszprém
30 51 - 51 0 36
12
BKV Előre
30 36 - 54 -18 33
12
Honvéd II
30 48 - 56 -8 38
13
Putnok VSE
30 43 - 51 -8 35
14
Gyori ETO II
30 40 - 51 -11 25
15
Bajai
30 29 - 75 -46 17
15
Kazincbarcikai
30 40 - 63 -23 30
16
Paksi SE II
30 21 - 59 -38 16
16
VAC
30 22 - 63 -41 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
47Ghi được40
34Thủng lưới51
1.52Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu