Trận đấu
59
Bàn thắng mỗi trận
3.05
Cả hai cùng ghi bàn
62.71%
Trên 2.5 bàn
57.63%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 24 | 40.68% |
| Hòa | 17 | 28.81% |
| Thắng sân khách | 18 | 30.51% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Paks | 20 | 2 |
| 2 | Gyori ETO FC | 18 | 1.8 |
| 3 | Ujpest | 18 | 1.8 |
| 4 | Vasas | 18 | 1.8 |
| 5 | Debreceni VSC | 16 | 1.6 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 10 | 1.11 |
| 2 | Puskas Academy | 10 | 1 |
| 3 | Gyori ETO FC | 12 | 1.2 |
| 4 | Kisvarda FC | 12 | 1.2 |
| 5 | Vasas | 13 | 1.3 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 57 | 2 | 96.61% |
| 1.5 | 47 | 12 | 79.66% |
| 2.5 | 34 | 25 | 57.63% |
| 3.5 | 20 | 39 | 33.9% |
| 4.5 | 13 | 46 | 22.03% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 4 | 2 |
| Hòa | 5 | 11 | 7 |
| Thắng sân khách | 3 | 2 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 10 | 16.95% |
| 0 – 1 | 6 | 10.17% |
| 1 – 2 | 5 | 8.47% |
| 1 – 0 | 4 | 6.78% |
| 2 – 1 | 4 | 6.78% |
| 2 – 2 | 4 | 6.78% |
| 3 – 0 | 4 | 6.78% |
| 2 – 4 | 3 | 5.08% |
| 3 – 2 | 3 | 5.08% |
| 0 – 0 | 2 | 3.39% |