Újpest FC
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vasas

Újpest FC vs Vasas

Tỷ số chung cuộc: Újpest FC 3-1 Vasas tại NB I, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Újpest FC thắng 1, hòa 0, Vasas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 6
Sân vận động
Szusza Ferenc Stadion, Budapest
Phong độ
WWDLW Újpest FC
WWLLW Vasas
  1. 33' F. Ujvary
  2. 45' Z. Szelesi
  3. HT0-0
  4. 46' G. Vlijter M. Mucsanyi
  5. 48' 0-1 P. Iyinbor · J. Urblik
  6. 54' G. Bodnar F. Ujvary
  7. 54' N. Szendrei M. Ljujic
  8. 64' G. Bodnar
  9. 64' A. Krajcsovics K. Horvath
  10. 69' R. Horvath M. Kovacsreti
  11. 71' E. Amenyido · A. Matko 1-1
  12. 73' J. Nunes Heitor
  13. 75' A. Matko11m 2-1
  14. 77' B. Petho S. Mezei
  15. 82' G. Vlijter · A. Matko 3-1
  16. 85' J. Urblik
  17. 85' A. Girsik V. Gey
  18. 85' B. Barkoczi M. Toth
  19. FT3-1

Đội hình

Újpest FC HLV: Zoltan Szelesi
  1. 1P. Szappanos
  2. 94P. Stronati
  3. 5A. Fiola
  4. 17A. Matko
  5. 10A. Maier
  6. 88M. Ljujic▼ 54'
  7. 11K. Horvath▼ 64'
  8. 15M. Mucsanyi▼ 46'
  9. 14E. Amenyido
  10. 36F. Ujvary▼ 54'
  11. 3Heitor▼ 73'

Dự bị 11

  1. 32D. Dombo
  2. 23D. Banai
  3. 2G. Bodnar▲ 54'
  4. 30J. Nunes▲ 73'
  5. 45A. Ademi
  6. 77N. Fenyo
  7. 8N. Szendrei▲ 54'
  8. 27A. Krajcsovics▲ 64'
  9. 38K. Sarkadi
  10. 39G. Vlijter▲ 46'
  11. 19P. M. Balladom
Vasas HLV: Gabor Eros
  1. 22V. Gey▼ 85'
  2. 57P. Iyinbor
  3. 17D. Csoka
  4. 87M. Engedi
  5. 10M. Kovacsreti▼ 69'
  6. 14A. Doktorics
  7. 9M. Koszta
  8. 88J. Urblik
  9. 24S. Mezei▼ 77'
  10. 15S. Hidi
  11. 77M. Toth▼ 85'

Dự bị 12

  1. 26J. Uram
  2. 36B. Barath
  3. 4B. Pavkovics
  4. 68A. Girsik▲ 85'
  5. 34K. Otigba
  6. 94B. Cseke
  7. 8B. Z. Bano-Szabo
  8. 29B. Petho▲ 77'
  9. 7A. Rado
  10. 84R. Horvath▲ 69'
  11. 89C. Molnar
  12. 46B. Barkoczi▲ 85'

Thống kê

033
110
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm15
7Trúng đích3
3Chệch đích7
3Bị chặn5
3Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
519Chuyền bóng521

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puskás Akadémia FC
6 10 - 8 +2 12
2
Vasas
7 13 - 9 +4 11
3
Újpest FC
6 13 - 10 +3 10
4
Ferencvárosi TC
5 8 - 5 +3 10
5
Győri ETO FC
6 11 - 7 +4 9
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
5 8 - 8 0 6
12
Zalaegerszegi TE
6 5 - 15 -10 3
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu11
17Ghi được24
12Thủng lưới12
2.13Bàn thắng mỗi trận2.18
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu