Shatin vs Kowloon City
Tỷ số chung cuộc: Shatin 2-3 Kowloon City tại Premier League, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Shatin thắng 0, hòa 0, Kowloon City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Phong độ
- DWLLL Shatin
- DLLLW Kowloon City
- 3' 0-1 A. Koudakpo
- 21' S. Lucena
- 29' H. Kametani 1-1
- HT1-1
- 51' L. Leung
- 53' W. Chiu
- 54' C. Chiu 2-1
- 59' ▲ L. Ho ▼ Rikelmi
- 59' ▲ Yu Pui-Hong ▼ W. Chiu
- 71' A. Koudakpo
- 75' ▲ Kwok Chun-Nok ▼ A. Koudakpo
- 75' ▲ J. Lam Lok-Yin ▼ C. Chiu
- 78' J. Lam Lok-Yin
- 81' ▲ H. Lai ▼ R. Cheng Chun-Wang
- 84' 2-2 N. Popovic
- 87' Kwok Chun-Nok
- 90'+3 ▲ Chan Man-Fai ▼ Lam Hok-Hei
- 90'+2 2-3 D. Eli
- 90' ▲ T. W. Fung ▼ C. Law
- FT2-3
Đội hình
- 45M. Ansah
- 93Ho Man-Fai
- 9J. Scott
- 46Leung Lap-Tin
- 10Lam Ka-Wai
- 8Lam Hok Hei ▼ 90'
- 11Hugo Kametani
- 14João Mariano
- 73Chiu Ching-Yu Sergio
- 4Cheng Chun Wang Ryan
- 30Jude Arthur
Dự bị 12
- 28Lai Hoi To
- 13Chan Man-Fai ▲ 90'
- 19J. Lam Lok-Yin ▲ 75'
- 66Lee Chak-Shun
- 29Liu Hing-Yau
- 5Ng Tsz-Chung
- 91Mahmud Otubu
- 25Tong Chung-Hei
- 3Wong Chak-Ki
- 7Wong Chi-Chuen
- 17Wong Hiu-Shan
- 1Wong Tsz-Ho
- 8Chiu Wan Chun
- 5Diego Eli
- 4Kang Jun-Hyun
- 14Kim Min-sub
- 47A. Koudakpo ▼ 75'
- 12Law Cheuk-Hei ▼ 90'
- 24S. Lucena
- 9N. Popović
- 10Rikelmi Emanuel Leandro dos Santos
- 20Yim Kai-Cheuk
- 1K. Cheung
Dự bị 12
- 23Ho Lung Ho
- 17Kwok Chun Nok ▲ 75'
- 22Tin-Lok Kwong
- 66H. A. Leung
- 55S. Shin
- 18M. Slattery
- 21Tsang Kam To
- 15C. Tseng
- 91Lok-Yat Wong
- 2Yu Pui Hong ▲ 59'
- 11Chen Ngo Hin
- 95Fung Tin Wing
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
So sánh
4Trận đấu5
5Ghi được4
12Thủng lưới14
1.25Bàn thắng mỗi trận0.8
0Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai3