North District
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kitchee SC

North District vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: North District 0-0 Kitchee SC tại Premier League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North District thắng 2, hòa 4, Kitchee SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 2
Phong độ
LDWDW North District
DWWDW Kitchee SC
  1. 2' Fung Kwun-Ming
  2. 38' Tan Chun-Lok Chan Shing-Chun
  3. HT0-0
  4. 57' Law Hiu-Chung Fung Kwun-Ming
  5. 60' A. Illarramendi K. Obieta
  6. 60' Juninho Kendy
  7. 70' A. Illarramendi
  8. 70' Weverton Gudula Vinicius Soares
  9. 70' J. Haddow V. Camarasa
  10. 70' C. Beattie C. J. Kam
  11. 79' Cheng Chin-Lung
  12. 87' A. Revilla
  13. 87' Wong Tsz-Ho J. Khan
  14. 90'+3 Lo Kong-Wai
  15. FT0-0

Đội hình

North District
  1. 13K. Chan
  2. 3Wong Chun-Ho
  3. 4Fung Kwun-Ming▼ 57'
  4. 5C. Paez
  5. 8Vinicius Soares▼ 70'
  6. 15H. Wong
  7. 16K. Mosquera
  8. 19J. Khan▼ 87'
  9. 20Kayke David
  10. 22Y. Arboleda
  11. 70Samuel Granada

Dự bị 12

  1. 1W. C. Yuen
  2. 63H. D. Li
  3. 2B. K. Singh
  4. 6C. Tsang
  5. 7Yuen Sai-Kit
  6. 9Lo Kong-Wai▲ 90'
  7. 10Law Hiu-Chung▲ 57'
  8. 11Weverton Gudula▲ 70'
  9. 18T. M. Dai
  10. 23C. N. Siu
  11. 37Wong Tsz-Ho▲ 87'
  12. 87L. Tsui
Kitchee SC
  1. 17C. Pong
  2. 2Marcao
  3. 7R. Mingazov
  4. 9A. Revilla
  5. 10Kendy▼ 60'
  6. 14C. J. Kam▼ 70'
  7. 15V. Camarasa▼ 70'
  8. 18E. Camargo
  9. 20Dudu
  10. 21K. Obieta▼ 60'
  11. 37Chan Shing-Chun▼ 38'

Dự bị 9

  1. 23T. Shek
  2. 5A. Illarramendi▲ 60'
  3. 6J. Haddow▲ 70'
  4. 8Cheng Chin-Lung▲ 79'
  5. 16Tan Chun-Lok▲ 38'
  6. 22C. Beattie▲ 70'
  7. 27J. Lam Lok-Kan
  8. 30Juninho▲ 60'
  9. 41P. Lam

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
0 0 - 0 0 0
2
Warriors
0 0 - 0 0 0
3
North District
0 0 - 0 0 0
4
Wofoo Tai Po
0 0 - 0 0 0
5
Eastern
0 0 - 0 0 0
6
Kowloon City
0 0 - 0 0 0
7
Eastern District
0 0 - 0 0 0
8
Southern District
0 0 - 0 0 0
9
BC Rangers
0 0 - 0 0 0
10
Hong Kong FC
0 0 - 0 0 0
11
Shatin
0 0 - 0 0 0

So sánh

6Trận đấu5
15Ghi được12
4Thủng lưới4
2.5Bàn thắng mỗi trận2.4
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu