Southern District
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Eastern District

Southern District vs Eastern District

Tỷ số chung cuộc: Southern District 2-2 Eastern District tại Premier League, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 1, hòa 2, Eastern District thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 4
Phong độ
WWDWW Southern District
DDLWL Eastern District
  1. 28' T. B. Kwok
  2. 38' 0-1 V. Kuach Yuel
  3. 42' 0-2 V. Kuach Yuel
  4. HT0-2
  5. 51' K. Ho
  6. 61' A. Mahama K. Lai
  7. 61' Chen Ngo-Hin H. P. Chan
  8. 64' A. Razeek Yeung Cheuk-Kwan
  9. 77' Helio
  10. 78' A. Andric
  11. 81' Marcus Vinicius Lucas Emmanuel
  12. 81' T. Sissoko Leo
  13. 90'+3 A. Razeek
  14. 90' A. Mahama 1-2
  15. 90' Stefan 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Southern District
  1. 31N. S. Ngan
  2. 2Y. T. Chan
  3. 5Danilo Santos
  4. 7Stefan
  5. 10J. L. Acosta
  6. 11S. Sasaki
  7. 12K. Lai▼ 61'
  8. 14J. Song
  9. 26H. P. Chan▼ 61'
  10. 79Lucas Emmanuel▼ 81'
  11. 80Murilo

Dự bị 9

  1. 13K. Chan
  2. 32P. A. Hui
  3. 18A. Mahama▲ 61'
  4. 19S. Ichikawa
  5. 20C. Yau
  6. 22Marcus Vinicius▲ 81'
  7. 23H. Yung
  8. 27T. A. Chong
  9. 28Chen Ngo-Hin▲ 61'
Eastern District
  1. 31Y. Li
  2. 5Helio
  3. 8A. Andric
  4. 9Leo▼ 81'
  5. 14Yeung Cheuk-Kwan▼ 64'
  6. 16T. B. Kwok
  7. 18V. Kuach Yuel
  8. 35N. Yunho
  9. 47S. Takatori
  10. 72K. Yoong
  11. 77K. Ho

Dự bị 11

  1. 23Paulo Cesar
  2. 7Z. Pan
  3. 11H. M. Chang
  4. 12C. Lam
  5. 13A. Razeek▲ 64'
  6. 19T. Sissoko▲ 81'
  7. 21Y. Leung
  8. 26Y. Chan
  9. 44C. Wong
  10. 54Chan Yin-Hei
  11. 88H. Kwok

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

25Trận đấu25
30Ghi được26
44Thủng lưới27
1.2Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu