Eastern District
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hong Kong FC

Eastern District vs Hong Kong FC

Tỷ số chung cuộc: Eastern District 1-2 Hong Kong FC tại Premier League, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eastern District thắng 3, hòa 0, Hong Kong FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 2
Phong độ
DLWLL Eastern District
WDLLW Hong Kong FC
  1. HT0-0
  2. 46' J. Ho Chun
  3. 46' H. M. Chang C. Wong
  4. 55' 0-1 C. McGunnigle
  5. 76' M. Chan C. Lee
  6. 77' H. Si Gu Bin
  7. 80' Leo V. Kuach Yuel
  8. 80' Y. Leung T. B. Kwok
  9. 80' A. Kranick R. Cheng Chun-Wang
  10. 86' P. Chan C. McGunnigle
  11. 86' N. Kedwards D. Johns
  12. 86' C. Manzoki 1-1
  13. 89' 1-2 M. Chan
  14. 90'+9 A. Kranick
  15. 90'+10 Bruno Bianconi
  16. 90'+10 H. Moreira
  17. 90'+10 Li Ngai-Hoi
  18. 90'+11 C. Bloxham N. Khan
  19. FT1-2

Đội hình

Eastern District
  1. 23Paulo Cesar
  2. 4Bruno Bianconi
  3. 5Helio
  4. 8A. Andric
  5. 10Gu Bin ▼ 77'
  6. 16T. B. Kwok ▼ 80'
  7. 17C. Manzoki
  8. 18V. Kuach Yuel ▼ 80'
  9. 27Li Ngai-Hoi
  10. 44C. Wong ▼ 46'
  11. 47S. Takatori

Dự bị 12

  1. 31Y. Li
  2. 3C. S. Wong
  3. 9Leo ▲ 80'
  4. 11H. M. Chang ▲ 46'
  5. 12C. Lam
  6. 14Yeung Cheuk-Kwan
  7. 21Y. Leung ▲ 80'
  8. 24H. Si ▲ 77'
  9. 26Y. Chan
  10. 54Chan Yin-Hei
  11. 72K. Yoong
  12. 77K. Ho
Hong Kong FC HLV: Chancy Cooke
  1. 39B. Lau
  2. 2C. Lee ▼ 76'
  3. 4T. P. Down
  4. 5F. P. Doyle
  5. 6R. Cheng Chun-Wang ▼ 80'
  6. 7N. Khan ▼ 90'
  7. 8D. Johns ▼ 86'
  8. 18T. Inoue
  9. 22J. Ho Chun
  10. 35H. Moreira
  11. 67C. McGunnigle ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 25Wong Tsz-Chung
  2. 43O. Shlyakotin
  3. 3C. Bloxham ▲ 90'
  4. 11A. Kranick ▲ 80'
  5. 12C. Law
  6. 14T. Ho
  7. 20P. Chan ▲ 86'
  8. 23L. Salzmann
  9. 26C. Ma
  10. 28H. Lai
  11. 40N. Kedwards ▲ 86'
  12. 77M. Chan ▲ 76'

Thống kê

20
12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

25Trận đấu26
26Ghi được21
27Thủng lưới70
1.04Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu