BC Rangers
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wofoo Tai Po

BC Rangers vs Wofoo Tai Po

Tỷ số chung cuộc: BC Rangers 0-2 Wofoo Tai Po tại Premier League, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: BC Rangers thắng 0, hòa 0, Wofoo Tai Po thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 17
Phong độ
LLLLL BC Rangers
LWWLL Wofoo Tai Po
  1. 15' 0-1 Gabriel Cividini
  2. 33' 0-2 I. Sartori
  3. HT0-2
  4. 63' Paulinho Simionato S. Sim
  5. 63' Lee Lok-Him P. Chan Siu-Kwan
  6. 63' Chung Wai-Keung K. Sung
  7. 76' Y. Ma Lau Chi-Lok
  8. 76' H. Chen M. Cortes
  9. 90'+3 F. Z. Yu L. M. Panigazzi
  10. 90'+3 Y. Lau C. Tsang
  11. 90'+3 Y. I. Chow Kim Min-Kyu
  12. 90' Kwok Chun-Nok Lee Ka-Ho
  13. 90' K. Korani I. Sartori
  14. FT0-2

Đội hình

BC Rangers
  1. 70Yip Ka-Yu
  2. 3Kim Min-Kyu ▼ 90'
  3. 4W. F. Leung
  4. 5R. Hayashi
  5. 7Lau Chi-Lok ▼ 76'
  6. 14I. Yakubu Nassam
  7. 16M. Wegener
  8. 29M. Cortes ▼ 76'
  9. 35M. Panigazzi ▼ 90'
  10. 37C. Tsang ▼ 90'
  11. 45M. Ansah

Dự bị 7

  1. 13K. Chan
  2. 11Y. Ma ▲ 76'
  3. 17F. Z. Yu L. ▲ 90'
  4. 18Y. A. Lau ▲ 90'
  5. 22H. Chen ▲ 76'
  6. 67Y. Lau ▲ 90'
  7. 79Y. I. Chow ▲ 90'
Wofoo Tai Po HLV: Chi-Kin Lee
  1. 1S. Lo
  2. 3K. Sung ▼ 63'
  3. 6Law Chun-Ting
  4. 7Michel Renner
  5. 13S. Sim ▼ 63'
  6. 14Marcao
  7. 16P. Chan Siu-Kwan ▼ 63'
  8. 18I. Sartori ▼ 90'
  9. 25Mikael
  10. 26Lee Ka-Ho ▼ 90'
  11. 33Gabriel Cividini

Dự bị 10

  1. 21H. Wong
  2. 94Tse Ka-Wing
  3. 2H. Yeung
  4. 9Paulinho Simionato ▲ 63'
  5. 10Fernando
  6. 17Kwok Chun-Nok ▲ 90'
  7. 22K. Korani ▲ 90'
  8. 23Lee Lok-Him ▲ 63'
  9. 28L. Tsui
  10. 80Chung Wai-Keung ▲ 63'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

26Trận đấu37
34Ghi được78
52Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận2.11
3Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn27
16Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu