Eastern District
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
North District

Eastern District vs North District

Tỷ số chung cuộc: Eastern District 0-2 North District tại Premier League, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eastern District thắng 0, hòa 2, North District thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Phong độ
DDLWL Eastern District
LDWDW North District
  1. 39' K. Ho
  2. 41' Bruno Luiz
  3. HT0-0
  4. 64' H. M. Chang K. Ho
  5. 65' 0-1 Weverton Gudula
  6. 77' A. Razeek S. Takatori
  7. 80' D. Abadia Vinicius Soares
  8. 84' Y. Arboleda
  9. 85' Leo T. B. Kwok
  10. 90'+10 Lo Kong-Wai Weverton Gudula
  11. 90'+10 C. J. Ho Wong Chun-Ho
  12. 90'+10 T. M. Dai Samuel Granada
  13. 90'+10 C. N. Siu B. K. Singh
  14. 90' 0-2 Samuel Granada11m
  15. FT0-2

Đội hình

Eastern District
  1. 23Paulo Cesar
  2. 4Bruno Bianconi
  3. 5Helio
  4. 8A. Andric
  5. 15Bruno Luiz
  6. 16T. B. Kwok ▼ 85'
  7. 17C. Manzoki
  8. 18V. Kuach Yuel
  9. 27Li Ngai-Hoi
  10. 47S. Takatori ▼ 77'
  11. 77K. Ho ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 31Y. Li
  2. 3C. S. Wong
  3. 9Leo ▲ 85'
  4. 11H. M. Chang ▲ 64'
  5. 12C. Lam
  6. 13A. Razeek ▲ 77'
  7. 14Yeung Cheuk-Kwan
  8. 21Y. Leung
  9. 26Y. Chan
  10. 44C. Wong
  11. 54Chan Yin-Hei
  12. 72K. Yoong
North District HLV: Chi-Hong Chan
  1. 63H. D. Li
  2. 2B. K. Singh ▼ 90'
  3. 3Wong Chun-Ho ▼ 90'
  4. 5C. Paez
  5. 8Vinicius Soares ▼ 80'
  6. 11Weverton Gudula ▼ 90'
  7. 15H. Wong
  8. 22Y. Arboleda
  9. 29J. Khan
  10. 32E. Villalobos
  11. 70Samuel Granada ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 19C. Tong
  2. 6C. Tsang
  3. 7Yuen Sai-Kit
  4. 9Lo Kong-Wai ▲ 90'
  5. 12C. Li
  6. 14C. J. Ho ▲ 90'
  7. 17Wong Ching-Hin
  8. 18T. M. Dai ▲ 90'
  9. 23C. N. Siu ▲ 90'
  10. 26Chan Chun-Hei
  11. 73W. Wong
  12. 94D. Abadia ▲ 80'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

25Trận đấu26
26Ghi được50
27Thủng lưới48
1.04Bàn thắng mỗi trận1.92
7Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu