BC Rangers
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eastern

BC Rangers vs Eastern

Tỷ số chung cuộc: BC Rangers 1-1 Eastern tại Premier League, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: BC Rangers thắng 1, hòa 2, Eastern thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 5
Phong độ
DLLLL BC Rangers
LDLLW Eastern
  1. 20' Lau Chi-Lok
  2. 23' W. H. Li
  3. 43' Yiu Ho-Ming
  4. HT0-0
  5. 46' Cheng Tsz-Sum M. Wegener
  6. 48' I. Yakubu Nassam 1-0
  7. 54' 1-1 M. K. Gondra
  8. 64' Chang Kwong-Yin Yiu Ho-Ming
  9. 64' Gil Martins C. Hall
  10. 68' A. Agbodzie W. H. Li
  11. 77' M. Bleda Lau Kwan Ching
  12. 80' A. Okamoto M. Panigazzi
  13. 82' C. Leung H. Lam
  14. 82' Leung Kwun-Chung Wong Tsz-Ho
  15. 85' M. K. Gondra
  16. 88' Koo Ja-Ryong
  17. FT1-1

Đội hình

BC Rangers
  1. 70Yip Ka-Yu
  2. 3Kim Min-Kyu
  3. 4W. F. Leung
  4. 5R. Hayashi
  5. 7Lau Chi-Lok
  6. 14I. Yakubu Nassam
  7. 16M. Wegener ▼ 46'
  8. 32W. H. Li ▼ 68'
  9. 35M. Panigazzi ▼ 80'
  10. 44Fung Kwun-Ming
  11. 45M. Ansah

Dự bị 12

  1. 13K. Chan
  2. 10A. Okamoto ▲ 80'
  3. 11Y. Ma
  4. 12A. Agbodzie ▲ 68'
  5. 18Y. A. Lau
  6. 21C. Cheung
  7. 27J. Lam Lok-Yin
  8. 28M. Wong
  9. 30W. Chow
  10. 37C. Tsang
  11. 79Y. I. Chow
  12. 99Cheng Tsz-Sum ▲ 46'
Eastern HLV: Losada
  1. 26F. Liu
  2. 2C. Hall ▼ 64'
  3. 5M. Lorenz
  4. 9Y. Okubo
  5. 15Lau Kwan Ching ▼ 77'
  6. 19Yiu Ho-Ming ▼ 64'
  7. 20Koo Ja-Ryong
  8. 21D. Almazan
  9. 27M. K. Gondra
  10. 30Wong Tsz-Ho ▼ 82'
  11. 32H. Lam ▼ 82'

Dự bị 12

  1. 25C. W. Ko
  2. 10M. Bleda ▲ 77'
  3. 16C. Leung ▲ 82'
  4. 22Leung Kwun-Chung ▲ 82'
  5. 28C. Siu
  6. 33M. H. Gao
  7. 37Chang Kwong-Yin ▲ 64'
  8. 42T. Yeung
  9. 43U. Contiero
  10. 65Wong Fred Yang
  11. 66M. Gao
  12. 91Gil Martins ▲ 64'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

26Trận đấu34
34Ghi được54
52Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn25
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu