BC Rangers
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
North District

BC Rangers vs North District

Tỷ số chung cuộc: BC Rangers 2-1 North District tại Premier League, 20 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 3
Phong độ
DLLLL BC Rangers
LDWDW North District
  1. 27' M. Ansah 1-0
  2. 35' Y. Arboleda
  3. HT1-0
  4. 49' M. Panigazzi 2-0
  5. 55' H. Wong J. Khan
  6. 55' Samuel Granada Danilo Santos
  7. 59' A. Agbodzie Fung Kwun-Ming
  8. 60' W. F. Leung
  9. 65' B. K. Singh
  10. 69' Law Hiu-Chung Lo Kong-Wai
  11. 74' C. Lee Cheng Tsz-Sum
  12. 74' M. Wegener W. F. Leung
  13. 78' 2-1 Samuel Granada
  14. 80' Kim Min-Kyu
  15. 86' A. Okamoto M. Panigazzi
  16. 87' Samuel Granada
  17. 89' M. Wegener
  18. FT2-1

Đội hình

BC Rangers
  1. 70Yip Ka-Yu
  2. 3Kim Min-Kyu
  3. 4W. F. Leung ▼ 74'
  4. 5R. Hayashi
  5. 7Lau Chi-Lok
  6. 14I. Yakubu Nassam
  7. 21C. Cheung
  8. 35M. Panigazzi ▼ 86'
  9. 44Fung Kwun-Ming ▼ 59'
  10. 45M. Ansah
  11. 99Cheng Tsz-Sum ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 13K. Chan
  2. 2C. Lee ▲ 74'
  3. 10A. Okamoto ▲ 86'
  4. 11Y. Ma
  5. 12A. Agbodzie ▲ 59'
  6. 16M. Wegener ▲ 74'
  7. 18Y. A. Lau
  8. 27J. Lam Lok-Yin
  9. 28M. Wong
  10. 30W. Chow
  11. 37C. Tsang
  12. 79Y. I. Chow
North District HLV: Chi-Hong Chan
  1. 63H. D. Li
  2. 2B. K. Singh
  3. 3Wong Chun-Ho
  4. 4Danilo Santos ▼ 55'
  5. 5C. Paez
  6. 8Vinicius Soares
  7. 9Lo Kong-Wai ▼ 69'
  8. 20Kayke David
  9. 22Y. Arboleda
  10. 29J. Khan ▼ 55'
  11. 32E. Villalobos

Dự bị 12

  1. 1H. Chung
  2. 19C. Tong
  3. 6C. Tsang
  4. 10Law Hiu-Chung ▲ 69'
  5. 13S. Siu
  6. 15H. Wong ▲ 55'
  7. 17Wong Ching-Hin
  8. 18T. M. Dai
  9. 21So Tsz-Yin
  10. 23C. N. Siu
  11. 25Pun Tsz-Hei
  12. 70Samuel Granada ▲ 55'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được50
52Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.92
3Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu