Hong Kong FC vs Warriors
Tỷ số chung cuộc: Hong Kong FC 0-4 Warriors tại Premier League, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hong Kong FC thắng 0, hòa 0, Warriors thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 24
- Sân vận động
- Hong Kong Football Club Stadium, Hong Kong
- Phong độ
- WDLLW Hong Kong FC
- LWWWW Warriors
- 6' 0-1 Samuel
- 37' 0-2 R. Tafazolli
- 45' R. Tafazolli
- HT0-2
- 46' ▲ Lam Ho Hei ▼ S. Antonic
- 46' ▲ O. Benavides ▼ A. Russell
- 55' 0-3 H. Anier
- 60' ▲ Li Ngai Hoi ▼ R. Tafazolli
- 68' ▲ Leong Bradley ▼ Wong Sum Chit Sherman
- 68' ▲ Shin Jae-Ho ▼ C. Beattie
- 68' ▲ Cheng Siu Kwan ▼ Wong Wai
- 68' ▲ Paulinho Simionato ▼ Samuel
- 75' ▲ T. Chow ▼ H. Anier
- 75' ▲ Wong Chun Ho ▼ R. Tachibana
- 82' H. Chan
- 86' 0-4 Everton Camargo
- 87' ▲ Chen Hao ▼ Léo
- FT0-4
Đội hình
- F. Toomer
- A. Russell ▼ 46'
- S. Antonic ▼ 46'
- F. Pérez-Doyle
- C. Beattie ▼ 68'
- T. Down
- D. Scally
- Wong Sum Chit Sherman ▼ 68'
- Chan Ho Ka
- Léo ▼ 87'
- A. Kranick
Dự bị 12
- Lam Ho Hei ▲ 46'
- O. Benavides ▲ 46'
- Leong Bradley ▲ 68'
- Shin Jae-Ho ▲ 68'
- Chen Hao ▲ 87'
- C. McGunnigle
- J. Bennie
- J. Sørensen
- Lai Hoi To
- Li Yat Chun
- M. McMillan
- N. Kedwards
- Chan Ka Ho
- R. Tafazolli ▼ 60'
- Yu Wai Lim
- Kim Min-Kyu
- Wong Wai ▼ 68'
- M. Paulissen
- Wu Chun Ming
- R. Tachibana ▼ 75'
- H. Anier ▼ 75'
- Samuel ▼ 68'
- Everton Camargo
Dự bị 11
- Li Ngai Hoi ▲ 60'
- Cheng Siu Kwan ▲ 68'
- Paulinho Simionato ▲ 68'
- T. Chow ▲ 75'
- Wong Chun Ho ▲ 75'
- Chang Hei Yin
- Law Cheuk Hei ▲ 46'
- Leung Hing Kit
- Poon Sheung Hei
- Tang In Chim
- Yung Hui To
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
26Trận đấu36
21Ghi được72
62Thủng lưới55
0.81Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn27
7Hiệp hai47