Eastern
3 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Warriors

Eastern vs Warriors

Tỷ số chung cuộc: Eastern 3-4 Warriors tại Premier League, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eastern thắng 3, hòa 3, Warriors thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 16
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Phong độ
LDLLW Eastern
WLWWW Warriors
  1. 3' Li Ngai-Hoi
  2. 14' M. K. Gondra
  3. 14' E. Camargo
  4. 19' 0-1 Wong Wai
  5. 45'+7 Marcos Gondra 1-1
  6. HT1-1
  7. 48' A. Jojo 2-1
  8. 53' R. Tafazolli
  9. 57' Leung Chun Pong 3-1
  10. 69' R. Tachibana Dudú
  11. 71' 3-2 Samuel
  12. 73' Yu Wai-Lim
  13. 74' Víctor Bertomeu Felipe Sá
  14. 77' 3-3 Paulinho Simionato
  15. 79' 3-4 Wong Wai
  16. 80' Lam Hin Ting Leung Kwun Chung Rio
  17. 81' Wong Chun Ho Yu Wai Lim
  18. 89' V. Bertomeu
  19. 89' Lee Chun Ting Ma Hei Wai
  20. 90'+2 Paulinho Simionato
  21. 90'+8 Wu Chun Ming Wong Wai
  22. FT3-4

Đội hình

Eastern HLV: Roberto Losada
  1. Yapp Hung Fai
  2. Marcos Gondra
  3. Leung Kwun Chung Rio ▼ 80'
  4. C. Pérez
  5. A. Mitrović
  6. C. Hall
  7. A. Jojo
  8. Leung Chun Pong
  9. Felipe Sá ▼ 74'
  10. Ma Hei Wai ▼ 89'
  11. Noah Baffoe

Dự bị 12

  1. Víctor Bertomeu ▲ 74'
  2. Lam Hin Ting ▲ 89'
  3. Lee Chun Ting ▲ 89'
  4. Cheung Man Ho
  5. Chung Hoi Man
  6. Gao Ming Ho
  7. Lam Chin Yu
  8. Liu Fu Yuen
  9. Prabhat Gurung
  10. Siu Ching
  11. U. Contiero
  12. Yeung Tung Ki
Warriors HLV: M. Holland
  1. Chan Ka Ho
  2. R. Tafazolli
  3. Li Ngai Hoi
  4. Yu Wai Lim ▼ 81'
  5. Dudú ▼ 69'
  6. Wong Wai ▼ 90'
  7. M. Paulissen
  8. Taufee Skandari
  9. Paulinho Simionato
  10. Samuel
  11. Everton Camargo

Dự bị 12

  1. R. Tachibana ▲ 69'
  2. Wong Chun Ho ▲ 81'
  3. Wu Chun Ming ▲ 90'
  4. Chang Hei Yin
  5. Cheng Siu Kwan
  6. H. Anier
  7. Law Cheuk Hei
  8. Leung Hing Kit
  9. Ngan Lok Fung
  10. Poon Sheung Hei
  11. T. Chow
  12. Yung Hui To

Thống kê

11
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wofoo Tai Po
24 62 - 31 +31 55
2
Warriors
24 54 - 33 +21 53
3
Eastern
24 54 - 25 +29 51
4
Kitchee SC
24 55 - 25 +30 42
5
Southern District
24 34 - 35 -1 28
6
Kowloon City
24 36 - 65 -29 24
7
Rangers
24 38 - 53 -15 23
8
North District
24 37 - 65 -28 18
9
Hong Kong FC
24 21 - 59 -38 11
Champions League 2

So sánh

36Trận đấu36
72Ghi được72
48Thủng lưới55
2Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu