Kitchee SC vs Warriors
Tỷ số chung cuộc: Kitchee SC 2-3 Warriors tại Premier League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitchee SC thắng 2, hòa 1, Warriors thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 22
- Sân vận động
- Mong Kok Stadium, Hong Kong
- Phong độ
- DWWDW Kitchee SC
- WLWWW Warriors
- 11' S. Ramic
- 32' 0-1 H. Anier
- 40' 0-2 R. Tachibana
- 45'+2 0-3 H. Anier
- HT0-3
- 46' ▲ Ngan Lok Fung ▼ J. Acosta
- 51' Cleiton
- 55' J. Jantscher
- 55' ▲ Beto ▼ S. Ramić
- 55' ▲ Igor Sartori ▼ Fernando
- 56' J. Angel
- 68' ▲ M. Paulissen ▼ Wong Wai
- 68' Mikael 1-3
- 70' Mikael 2-3
- 72' ▲ Huang Yang ▼ C. Scott
- 76' I. Sartori
- 77' ▲ Cheng Siu Kwan ▼ Gil Martins
- 80' Beto
- 84' ▲ Max Poon Pui Hin ▼ Juninho
- 87' Ngan Lok-Fung
- 89' ▲ Fernando Recio ▼ Everton Camargo
- 90'+8 Ngan Lok-Fung
- 90'+8 Ngan Lok-Fung
- FT2-3
Đội hình
- Wang Zhenpeng
- Hélio
- Law Tsz Chun
- C. Scott▼ 72'
- S. Ramić▼ 55'
- Cleiton
- Mikael
- Chan Shinichi
- J. Jantscher
- Fernando▼ 55'
- Juninho▼ 84'
Dự bị 9
- Beto▲ 55'
- Igor Sartori▲ 55'
- Huang Yang▲ 72'
- Max Poon Pui Hin▲ 84'
- Kam Chi Kin Jason
- Paulo César
- S. Buddle
- Tan Chun Lok
- Yueng Cheuk Kwan
- Chan Ka Ho
- José Ángel
- Li Ngai Hoi
- Tsui Wang Kit
- Wong Wai▼ 68'
- J. Acosta▼ 46'
- Wu Chun Ming
- R. Tachibana
- H. Anier
- Gil Martins▼ 77'
- Everton Camargo▼ 89'
Dự bị 12
- Ngan Lok Fung▲ 46'
- M. Paulissen▲ 68'
- Cheng Siu Kwan▲ 77'
- Fernando Recio▲ 89'
- Chang Hei Yin
- Diego Eli
- Fung Hing Wa
- Ko Chun Wilson
- Wong Chun Ho
- Yu Pui Hong
- Yu Wai Lim
- Yuen Ho Chun
Thống kê
05
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 54 - 13 | +41 | 48 | |
| 2 | 18 | 55 - 12 | +43 | 42 | |
| 3 | 18 | 36 - 9 | +27 | 42 | |
| 4 | 18 | 40 - 10 | +30 | 40 | |
| 5 | 18 | 37 - 15 | +22 | 31 | |
| 6 | 19 | 39 - 33 | +6 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 40 | -14 | 18 | |
| 8 | 17 | 15 - 42 | -27 | 17 | |
| 9 | 18 | 17 - 46 | -29 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 67 | -58 | 6 | |
| 11 | 18 | 12 - 53 | -41 | 6 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
26Trận đấu22
67Ghi được68
24Thủng lưới20
2.58Bàn thắng mỗi trận3.09
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai35