Eastern
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
HK U23

Eastern vs HK U23

Tỷ số chung cuộc: Eastern 3-0 HK U23 tại Premier League, 20 tháng 8, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Phong độ
LDLLW Eastern
LLLWL HK U23
  1. 17' Gondra 1-0
  2. 19' C. Leung
  3. 27' C. Hall Daniel Almazan
  4. 36' Wong Ho Chun Anson 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Lam Hok Hei Ng Pak Hei
  7. 46' Tsang Yi Hang Ellison Lai Hoi To
  8. 58' T. Kozubaev 3-0
  9. 61' Ma Hei Wai Wong Ho Chun Anson
  10. 64' Kwok Tsz Kaai Ho Lung Ho
  11. 83' Cheung Man Ho Leung Chun Pong
  12. 83' Gao Ming Ho Wong Tsz Ho
  13. 83' Siu Ching Yu Jesse Joy Yin
  14. 86' Korani Krisna R Yim Kai Cheuk Anson
  15. 86' Lee Cheuk Hin Tang In Chim
  16. FT3-0

Đội hình

Eastern HLV: Losada
  1. Yapp Hung Fai
  2. Gondra
  3. Wong Tsz Ho ▼ 83'
  4. T. Kozubaev
  5. Wong Ho Yin
  6. Ryu Ji-Seong
  7. Daniel Almazan ▼ 27'
  8. Leung Chun Pong ▼ 83'
  9. Wong Ho Chun Anson ▼ 61'
  10. Yu Jesse Joy Yin ▼ 83'
  11. Sun Ming Him

Dự bị 8

  1. C. Hall ▲ 27'
  2. Ma Hei Wai ▲ 61'
  3. Cheung Man Ho ▲ 83'
  4. Gao Ming Ho ▲ 83'
  5. Siu Ching ▲ 83'
  6. Chung Hoi Man
  7. Liu Fu Yuen
  8. Prabhat Gurung
HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Wan Michael
  2. A. Dujardin
  3. Lai Hoi To ▼ 46'
  4. Yim Kai Cheuk Anson ▼ 86'
  5. Sung Wang Ngai Kohki
  6. Cheng Chun Wang Ryan
  7. Tang In Chim ▼ 86'
  8. Ho Lung Ho ▼ 64'
  9. Ng Pak Hei ▼ 46'
  10. Lee Lok Him
  11. Lau Ka Kiu

Dự bị 10

  1. Lam Hok Hei ▲ 46'
  2. Tsang Yi Hang Ellison ▲ 46'
  3. Kwok Tsz Kaai ▲ 64'
  4. Korani Krisna R ▲ 86'
  5. Lee Cheuk Hin ▲ 86'
  6. Ho Ka Chi
  7. Lam Chi Fung
  8. Lo Chun Hin ▲ 86'
  9. Tang Tsz Long
  10. Yue Yi Xing Brad

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Warriors
18 54 - 13 +41 48
2
Kitchee SC
18 55 - 12 +43 42
3
Wofoo Tai Po
18 36 - 9 +27 42
4
Eastern
18 40 - 10 +30 40
5
Southern District
18 37 - 15 +22 31
6
Rangers
19 39 - 33 +6 21
7
North District
18 26 - 40 -14 18
8
Hong Kong FC
17 15 - 42 -27 17
9
Sham Shui Po
18 17 - 46 -29 11
10
HK U23
18 9 - 67 -58 6
11
Resources Capital
18 12 - 53 -41 6
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers

So sánh

20Trận đấu20
47Ghi được12
11Thủng lưới71
2.35Bàn thắng mỗi trận0.6
9Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu