Platense FC vs Real Espana
Tỷ số chung cuộc: Platense FC 0-3 Real Espana tại Liga Nacional, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platense FC thắng 2, hòa 2, Real Espana thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Excelsior, Puerto Cortes
- Phong độ
- LLWLD Platense FC
- DDWWD Real Espana
- 30' 0-1 M. Aceituno
- 45' 0-2 M. Aceituno
- HT0-2
- 46' ▲ E. Alvarez ▼ Felipe Pacheco
- 46' ▲ G. Welcome ▼ E. Solano
- 60' ▲ M. Arzu ▼ Y. Arriola
- 67' ▲ D. Vuelto ▼ G. Ritacco
- 73' ▲ P. Garate Rojas ▼ A. Portillo
- 73' ▲ Y. Jasid Arzu Marin ▼ J. Palacios
- 80' 0-3 D. Sayago
- 84' ▲ A. Garcia ▼ M. Aceituno
- 84' ▲ M. Fajardo ▼ R. Osorto
- 90'+1 ▲ J. Rochez ▼ J. Benavidez
- 90'+1 ▲ M. Alvarado ▼ D. Sayago
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Bonilla
- 3E. Garcia
- 8J. Palacios ▼ 73'
- 21B. Santos
- 14E. Urbina
- 15Felipe Pacheco ▼ 46'
- 16A. Portillo ▼ 73'
- 23M. Salinas
- 34Y. Arriola ▼ 60'
- 30E. Solano ▼ 46'
- 27A. Garcia
Dự bị 12
- 18R. Anderson
- 20K. Funes
- 29J. Funes
- 39J. Figueroa
- 4E. Alvarez ▲ 46'
- 6J. Castillo Marin
- 13M. Arzu ▲ 60'
- 17P. Garate Rojas ▲ 73'
- J. J. Rodriguez
- 57Y. Jasid Arzu Marin ▲ 73'
- 9E. Gutierrez
- 12G. Welcome ▲ 46'
- 22L. Lopez
- 5F. Flores
- 6D. Garcia
- 7G. Ritacco ▼ 67'
- 10J. Benavidez ▼ 90'
- 13M. Aceituno ▼ 84'
- 25M. Pereira
- 28C. Mejia
- 30D. Sayago ▼ 90'
- 36R. Osorto ▼ 84'
- 39D. Cacho
Dự bị 10
- 23R. Lopez
- 49H. Reyes
- 72N. Gutierrez
- 4J. Capeluto
- 8A. Garcia ▲ 84'
- 18D. Vuelto ▲ 67'
- 33M. Fajardo ▲ 84'
- 35D. Zavala
- 52J. Rochez ▲ 90'
- 17M. Alvarado ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 12 - 3 | +9 | 17 | |
| 2 | 7 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 7 | 15 - 7 | +8 | 14 | |
| 4 | 7 | 11 - 7 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 8 | 7 | 13 - 14 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | 5 - 12 | -7 | 5 | |
| 10 | 7 | 6 - 16 | -10 | 5 | |
| 11 | 7 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 12 | 7 | 5 - 17 | -12 | 3 |
So sánh
7Trận đấu7
6Ghi được12
16Thủng lưới4
0.86Bàn thắng mỗi trận1.71
0Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai5