Lobos Upnfm vs Atlético Choloma
Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 1-2 Atlético Choloma tại Liga Nacional, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 1, hòa 2, Atlético Choloma thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
- Phong độ
- DLLLW Lobos Upnfm
- LWLDL Atlético Choloma
- 2' H. Castillo
- 21' 0-1 Y. Chavez
- 45' C. Gutierrez 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. Rochez ▼ E. Banegas
- 48' E. Lopez
- 66' K. Pena
- 72' ▲ M. Morales ▼ E. Lopez
- 72' ▲ C. Fernandez ▼ H. Castillo
- 72' ▲ L. Anaya ▼ J. Franco
- 77' ▲ C. Ardon ▼ G. J. Rodas Andrino
- 80' C. Rochez
- 84' J. Nunez
- 87' ▲ E. Vasquez ▼ R. Moreira
- 89' 1-2 L. Anaya
- 90'+3 ▲ G. Ramos ▼ E. Borja
- 90'+1 ▲ J. Barrios ▼ J. Bermudez
- FT1-2
Đội hình
- 12A. Guity
- 25G. Onofre
- 2L. Lopez
- 21E. Guity
- 20E. Lopez ▼ 72'
- 8J. Nunez
- 3G. J. Rodas Andrino ▼ 77'
- 13C. Gutierrez
- 27K. Pena
- 11R. Moreira ▼ 87'
- 39E. Banegas ▼ 46'
Dự bị 10
- 1C. Valladares
- 16E. Vasquez ▲ 87'
- 7C. Rochez ▲ 46'
- 10M. Morales ▲ 72'
- 26B. Lopez
- 62J. Chavez
- 70A. Mejia
- 32J. Martinez
- 51O. Martinez
- 22C. Ardon ▲ 77'
- 24J. Pineda
- 4J. Cordova
- 18J. Quejada
- 15C. Canales
- 23H. Castillo ▼ 72'
- 8D. Rocha
- 5J. Franco ▼ 72'
- 50J. Bermudez ▼ 90'
- 12Y. Chavez
- 22E. Florez
- 9E. Borja ▼ 90'
Dự bị 10
- 33D. Aguilar
- 25G. Padilla
- 26G. Ramos ▲ 90'
- 28J. Barrios ▲ 90'
- 10J. Canales
- 20I. Arias
- 6J. Suazo
- 27C. Fernandez ▲ 72'
- 11M. Alvarado
- 17L. Anaya ▲ 72'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
47Ghi được45
60Thủng lưới89
1.18Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai21