Atlético Choloma vs Olancho
Tỷ số chung cuộc: Atlético Choloma 0-4 Olancho tại Liga Nacional, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Choloma thắng 0, hòa 1, Olancho thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 22
- Phong độ
- LWLDL Atlético Choloma
- WDLDD Olancho
- 1' 0-1 R. De Olivera
- 7' 0-2 R. De Olivera
- 30' Y. Mejia
- 40' 0-3 R. De Olivera
- HT0-3
- 46' ▲ D. Rocha ▼ A. Diaz
- 46' ▲ L. Nunez ▼ G. Obed Mejia Machado
- 46' ▲ C. Calix ▼ Y. Mejia
- 63' ▲ J. Suazo ▼ J. Franco
- 64' ▲ G. Ramos ▼ Y. Chavez
- 65' 0-4 Y. A. Cabrera
- 68' ▲ C. Small ▼ A. Lopez
- 68' ▲ D. Morales ▼ R. De Olivera
- 79' ▲ E. A. Caceres Murillo ▼ D. Aguilar
- 79' ▲ Y. Gutierrez ▼ O. Almendarez
- 79' ▲ B. D. Lesagne ▼ R. Sander
- 90'+1 Yellow Card
- FT0-4
Đội hình
- 3M. Nunez
- 4J. Cordova
- 5J. Franco ▼ 63'
- 9B. Castillo
- 12Y. Chavez ▼ 64'
- 14H. Diaz
- 28J. Barrios
- 29A. Diaz ▼ 46'
- 33D. Aguilar ▼ 79'
- 49O. J. Chavez Ordonez
- 52G. Obed Mejia Machado ▼ 46'
Dự bị 7
- 6J. Suazo ▲ 63'
- 8D. Rocha ▲ 46'
- 15C. Canales
- 18L. Nunez ▲ 46'
- 26G. Ramos ▲ 64'
- 50J. Bermudez
- 53E. A. Caceres Murillo ▲ 79'
- 2O. Almendarez ▼ 79'
- 3J. Lasso
- 6R. Sander ▼ 79'
- 10A. Lopez ▼ 68'
- 12Y. Mejia ▼ 46'
- 19R. De Olivera ▼ 68'
- 20Y. A. Cabrera
- 24O. Elvir
- 29G. Argueta
- 33N. Munoz
- 53D. T. Hydes Rivera
Dự bị 12
- 4Y. Gutierrez ▲ 79'
- 5D. Martinez
- 7D. Rodriguez
- 8H. Gomez
- 11C. Calix ▲ 46'
- 15J. Dominguez
- 23J. Delgado
- 25G. Banegas
- 30M. R. Ramirez Arauz
- 31C. Small ▲ 68'
- 38D. Morales ▲ 68'
- 77B. D. Lesagne ▲ 79'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu48
45Ghi được75
89Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai37