Platense FC vs Atlético Choloma
Tỷ số chung cuộc: Platense FC 3-0 Atlético Choloma tại Liga Nacional, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platense FC thắng 3, hòa 3, Atlético Choloma thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Excelsior, Puerto Cortes
- Phong độ
- LLWLD Platense FC
- LWLDL Atlético Choloma
- 42' E. Urbina
- 45' G. Welcome 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Puerto ▼ I. Barahona
- 46' ▲ E. Palma ▼ B. Felix
- 46' ▲ M. Martinez ▼ J. Bermudez
- 63' ▲ M. Aceituno ▼ L. Anaya
- 69' ▲ A. Fajardo ▼ G. Welcome
- 69' ▲ S. Espinoza ▼ E. Urbina
- 70' E. Puerto 2-0
- 78' ▲ S. Guevara ▼
- 82' C. Perez 3-0
- 85' ▲ J. Mena ▼ S. Pozantes
- 88' M. Reyes
- 90'+3 J. Franco
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+7 M. Martinez
- 90'+17 Yellow Card
- FT3-0
Đội hình
- 18J. A. Orobio Rincon
- 19L. Lopez
- 21A. Santos
- 15O. Padilla
- 25S. Pozantes ▼ 85'
- 3E. Garcia
- 23M. Salinas
- 29C. Perez
- 14E. Urbina ▼ 69'
- 11I. Barahona ▼ 46'
- 12G. Welcome ▼ 69'
Dự bị 12
- 28S. Carcamo
- 2J. Mena ▲ 85'
- 7D. Enriquez
- 8O. Rodriguez
- 9N. Luna
- 10E. Puerto ▲ 46'
- 13A. Fajardo ▲ 69'
- 16M. Reyes
- 20C. Hernandez
- 24P. Jhonson
- 27S. Espinoza ▲ 69'
- 31R. Norales
- 1J. Truque
- 4J. Cordova
- 24Y. Mosquera
- 14H. Diaz
- 5J. Franco
- 44Y. Santos
- 12Y. Chavez
- 50J. Bermudez ▼ 46'
- 25B. Felix ▼ 46'
- 17L. Anaya ▼ 63'
- 11Alvarado
Dự bị 12
- D. Aguilar
- 28J. Barrios
- 26G. Ramos
- 18L. Nunez
- 2J. Zamora
- 7E. Palma ▲ 46'
- 10M. Martinez ▲ 46'
- 6J. Suazo
- 13M. Aceituno ▲ 63'
- 32L. Contreras
- 16J. Leveron
- 80S. Guevara ▲ 78'
Thống kê
04
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
64Ghi được45
58Thủng lưới89
1.45Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai21