CD Olimpia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CD Marathon

CD Olimpia vs CD Marathon

Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 1-0 CD Marathon tại Liga Nacional, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 6, hòa 1, CD Marathon thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
WDWDW CD Olimpia
LDWWW CD Marathon
  1. 30' E. Hernández 1-0
  2. 38' J. Benguche
  3. 38' A. Vargas
  4. 40' J. Martinez
  5. HT1-0
  6. 46' G. Chávez D. Ramírez
  7. 46' I. López I. Castillo
  8. 51' J. Rivera
  9. 65' R. Águila T. Sorto
  10. 71' K. López J. Benguche
  11. 71' Y. Arboleda J. Bengtson
  12. 77' Á. Tejeda J. Anangonó
  13. 77' O. Ramos I. Anderson
  14. 83' C. Sánchez C. Pineda
  15. 83' D. Moncada Gabriel Araújo
  16. 90'+1 M. Rodríguez J. Álvarez
  17. FT1-0

Đội hình

CD Olimpia HLV: E. Espinel
  1. E. Menjívar
  2. Gabriel Araújo ▼ 83'
  3. E. Hernández
  4. J. Martínez
  5. E. Lobo
  6. J. Álvarez ▼ 90'
  7. M. Montiel
  8. C. Pineda ▼ 83'
  9. J. Pinto
  10. J. Bengtson ▼ 71'
  11. J. Benguche ▼ 71'

Dự bị 11

  1. K. López ▲ 71'
  2. Y. Arboleda ▲ 71'
  3. C. Sánchez ▲ 83'
  4. D. Moncada ▲ 83'
  5. M. Rodríguez ▲ 90'
  6. A. Elis
  7. A. Güity
  8. A. Maldonado
  9. E. Solano
  10. J. García
  11. J. Paz
CD Marathon HLV: M. Keosseián
  1. C. Samudio
  2. A. Vargas
  3. H. Figueroa
  4. J. Rivera
  5. I. Anderson ▼ 77'
  6. I. Castillo ▼ 46'
  7. D. Ramírez ▼ 46'
  8. T. Sorto ▼ 65'
  9. J. Anangonó ▼ 77'
  10. A. Vega
  11. J. Aguilera

Dự bị 12

  1. G. Chávez ▲ 46'
  2. I. López ▲ 46'
  3. R. Águila ▲ 65'
  4. Á. Tejeda ▲ 77'
  5. O. Ramos ▲ 77'
  6. C. Sacaza
  7. C. Sevilla
  8. C. Zúniga
  9. F. Martínez
  10. K. Bodden
  11. L. Ortiz
  12. Y. Gutiérrez

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

48Trận đấu44
92Ghi được55
38Thủng lưới43
1.92Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu