CD Olimpia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olancho

CD Olimpia vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 2-1 Olancho tại Liga Nacional, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 3, hòa 6, Olancho thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
DWDWW CD Olimpia
DWDLD Olancho
  1. 45' J. Álvarez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Moncada A. López
  4. 46' M. Ramírez S. Granja
  5. 46' R. Mayorquín J. Delgado
  6. 50' 1-1 O. Almendárez
  7. 66' E. Rivas
  8. 69' Paulinho M. Ramírez
  9. 72' A. Elis K. López
  10. 72' A. Maldonado E. Lobo
  11. 72' J. Bengtson Y. Arboleda
  12. 86' J. Pinto 2-1
  13. 87' E. Solano J. Pinto
  14. 87' M. Montiel C. Pineda
  15. 90'+4 M. Montiel
  16. FT2-1

Đội hình

CD Olimpia HLV: E. Espinel
  1. E. Menjívar
  2. Gabriel Araújo
  3. E. Hernández
  4. J. Martínez
  5. E. Lobo ▼ 72'
  6. K. López ▼ 72'
  7. J. Álvarez
  8. C. Pineda ▼ 87'
  9. J. Pinto ▼ 87'
  10. Y. Arboleda ▼ 72'
  11. J. Benguche

Dự bị 10

  1. A. Elis ▲ 72'
  2. A. Maldonado ▲ 72'
  3. J. Bengtson ▲ 72'
  4. E. Solano ▲ 87'
  5. M. Montiel ▲ 87'
  6. A. Güity
  7. C. Sánchez
  8. D. Moncada
  9. J. García
  10. J. Paz
Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. E. Benítez
  4. E. Rivas
  5. A. López ▼ 46'
  6. J. Delgado ▼ 46'
  7. N. Muñoz
  8. O. Almendárez
  9. H. Gómez
  10. E. Hernández
  11. S. Granja ▼ 46'

Dự bị 11

  1. M. Moncada ▲ 46'
  2. M. Ramírez ▲ 46'
  3. R. Mayorquín ▲ 46'
  4. Paulinho ▲ 69'
  5. Á. Villatoro
  6. D. Palacios
  7. J. Betanco
  8. J. Tobías
  9. M. Garcia
  10. R. Turcios
  11. S. Baptista

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

48Trận đấu40
92Ghi được50
38Thủng lưới51
1.92Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu