Lobos Upnfm
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CD Olimpia

Lobos Upnfm vs CD Olimpia

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 0-1 CD Olimpia tại Liga Nacional, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 1, hòa 1, CD Olimpia thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Phong độ
DDLLL Lobos Upnfm
DWDWW CD Olimpia
  1. 4' J. Funez
  2. 18' E. Lobo
  3. 35' C. Rochez
  4. 45'+4 A. Hernández J. Padilla
  5. 45'+4 J. Róchez K. Peña
  6. HT0-0
  7. 63' J. Bengtson Y. Arboleda
  8. 66' 0-1 J. Benguche
  9. 68' Y. Abraham C. Gutiérrez
  10. 71' C. Rochez
  11. 71' C. Rochez
  12. 72' R. Flores J. Ponce
  13. 72' E. Solano M. Chirinos
  14. 72' J. Paz E. Lobo
  15. 79' F. García Ó. Barrios
  16. 87' C. Sánchez J. Pinto
  17. 87' D. Moncada J. Benguche
  18. 90' G. J. Rodas Andrino
  19. 90'+3 K. Alvarez
  20. FT0-1

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: O. López
  1. C. Valladares
  2. K. Álvarez
  3. M. Godoy
  4. G. Rodas
  5. Ó. Barrios ▼ 79'
  6. J. Fúnez
  7. J. Padilla ▼ 45'
  8. C. Róchez
  9. K. Peña ▼ 45'
  10. J. Ponce ▼ 72'
  11. C. Gutiérrez ▼ 68'

Dự bị 10

  1. A. Hernández ▲ 45'
  2. J. Róchez ▲ 45'
  3. Y. Abraham ▲ 68'
  4. R. Flores ▲ 72'
  5. F. García ▲ 79'
  6. B. López
  7. E. Vásquez
  8. L. Medina
  9. J. Lagos
  10. E. López
CD Olimpia HLV: E. Espinel
  1. E. Menjívar
  2. Gabriel Araújo
  3. J. García
  4. J. Martínez
  5. E. Lobo ▼ 72'
  6. J. Álvarez
  7. J. Pinto ▼ 87'
  8. A. Maldonado
  9. Y. Arboleda ▼ 63'
  10. M. Chirinos ▼ 72'
  11. J. Benguche ▼ 87'

Dự bị 9

  1. J. Bengtson ▲ 63'
  2. E. Solano ▲ 72'
  3. J. Paz ▲ 72'
  4. C. Sánchez ▲ 87'
  5. D. Moncada ▲ 87'
  6. A. Güity
  7. D. Paguada
  8. J. Montes
  9. K. Güiti

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu48
36Ghi được92
62Thủng lưới38
1Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu