Real Espana
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
CD Marathon

Real Espana vs CD Marathon

Tỷ số chung cuộc: Real Espana 0-3 CD Marathon tại Liga Nacional, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Espana thắng 3, hòa 3, CD Marathon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Francisco Morazán, San Pedro Sula
Phong độ
WDDWW Real Espana
DWWWD CD Marathon
  1. 9' I. Lopez
  2. 13' Y. Gutierrez
  3. 18' 0-1 A. Vega11m
  4. 34' J. A. Arriaga Chavez
  5. 37' 0-2 I. López
  6. 42' C. Sacaza
  7. 45'+5 D. Vuelto
  8. 45'+5 C. Small A. Tatum
  9. 45'+5 R. Osorto C. Dupuy
  10. 45'+5 T. Sorto C. Sacaza
  11. HT0-2
  12. 50' 0-3 A. Vega
  13. 55' G. Chávez I. Castillo
  14. 55' J. Lacayo I. López
  15. 56' D. Ramírez D. Vuelto
  16. 59' C. Mejia
  17. 67' G. Chavez
  18. 69' J. Lacayo
  19. 70' D. Carter B. Moya
  20. 78' F. Crisanto A. Vega
  21. 82' C. Zúniga J. Anangonó
  22. 89' M. Aceituno B. Acosta
  23. 90'+4 D. Carter
  24. FT0-3

Đội hình

Real Espana HLV: J. Campos
  1. L. López
  2. D. García
  3. F. Flores
  4. C. Dupuy ▼ 45'
  5. J. Benavidez
  6. B. Acosta ▼ 89'
  7. D. Aparicio
  8. C. Mejía
  9. A. Tatum ▼ 45'
  10. D. Vuelto ▼ 56'
  11. B. Moya ▼ 70'

Dự bị 12

  1. C. Small ▲ 45'
  2. R. Osorto ▲ 45'
  3. D. Ramírez ▲ 56'
  4. D. Carter ▲ 70'
  5. M. Aceituno ▲ 89'
  6. C. Cálix
  7. D. Cacho
  8. D. Mencia
  9. J. Jean-Baptiste
  10. J. Varela
  11. O. Rodríguez
  12. S. Hernández
CD Marathon HLV: H. Medina
  1. C. Samudio
  2. Y. Gutiérrez
  3. A. Vargas
  4. J. Rivera
  5. J. Arriaga
  6. I. López ▼ 55'
  7. C. Sacaza ▼ 45'
  8. I. Castillo ▼ 55'
  9. F. Martínez
  10. J. Anangonó ▼ 82'
  11. A. Vega ▼ 78'

Dự bị 11

  1. T. Sorto ▲ 45'
  2. G. Chávez ▲ 55'
  3. J. Lacayo ▲ 55'
  4. F. Crisanto ▲ 78'
  5. C. Zúniga ▲ 82'
  6. Á. Tejeda
  7. J. Aguilera
  8. K. Bodden
  9. L. Ortiz
  10. O. Ramos
  11. S. Elvir

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

44Trận đấu44
54Ghi được55
40Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu