CD Motagua
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CD Marathon

CD Motagua vs CD Marathon

Tỷ số chung cuộc: CD Motagua 0-1 CD Marathon tại Liga Nacional, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Motagua thắng 0, hòa 6, CD Marathon thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 6
Sân vận động
Estadio José de la Paz Herrera Uclés, Tegucigalpa
Phong độ
WDWWD CD Motagua
WWDWL CD Marathon
  1. 10' G. Chavez
  2. 26' O. Discua
  3. 35' 0-1 Á. Tejeda
  4. 41' M. Osores
  5. HT0-1
  6. 46' R. Zapata J. Portillo
  7. 46' Y. Mejía W. Martínez
  8. 53' S. Elvir I. López
  9. 53' T. Sorto G. Chávez
  10. 55' I. Lopez
  11. 64' J. Serrano C. Argueta
  12. 64' Y. Gutiérrez F. Crisanto
  13. 67' K. Bodden F. Martínez
  14. 71' L. Ortiz
  15. 76' R. Auzmendi A. Auzmendi
  16. 90'+2 Y. Gutierrez
  17. FT0-1

Đội hình

CD Motagua HLV: D. Vázquez
  1. M. Licona
  2. M. Santos
  3. S. Cardozo
  4. Carlos Meléndez
  5. J. Portillo ▼ 46'
  6. W. Martínez ▼ 46'
  7. D. Meléndez
  8. O. Padilla
  9. C. Argueta ▼ 64'
  10. R. Castillo
  11. A. Auzmendi ▼ 76'

Dự bị 12

  1. R. Zapata ▲ 46'
  2. Y. Mejía ▲ 46'
  3. J. Serrano ▲ 64'
  4. R. Auzmendi ▲ 76'
  5. C. Mejía
  6. C. Meléndez
  7. G. Sacaza
  8. H. Castellanos
  9. J. Argueta
  10. J. Rougier
  11. M. Vazquez
  12. R. Gómez
CD Marathon HLV: H. Medina
  1. L. Ortiz
  2. F. Crisanto ▼ 64'
  3. J. Rivera
  4. M. Osores
  5. I. López ▼ 53'
  6. G. Chávez ▼ 53'
  7. C. Sacaza
  8. F. Martínez ▼ 67'
  9. Á. Tejeda
  10. A. Vega
  11. J. Aguilera

Dự bị 10

  1. S. Elvir ▲ 53'
  2. T. Sorto ▲ 53'
  3. Y. Gutiérrez ▲ 64'
  4. K. Bodden ▲ 67'
  5. A. Vargas
  6. C. Zúniga
  7. E. Torres
  8. I. Castillo
  9. O. Ramos
  10. A. Alvarado

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

52Trận đấu44
100Ghi được55
54Thủng lưới43
1.92Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn19
57Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu