CD Olimpia
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
CD Real Sociedad

CD Olimpia vs CD Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 5-0 CD Real Sociedad tại Liga Nacional, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 8, hòa 2, CD Real Sociedad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Municipal Carlos Miranda, Comayagua
Trọng tài
J. Valladares
Phong độ
WDWDW CD Olimpia
DWLDL CD Real Sociedad
  1. 19' J. Pinto 1-0
  2. 25' P. Gotay
  3. 25' J. Bengtson11m 2-0
  4. 29' Y. Arboleda11m 3-0
  5. 37' K. López 4-0
  6. 39' M. Álvarez P. Gotay
  7. 42' E. Delgado H. Morales
  8. 45'+1 L. Reyes M. Núñez
  9. 45'+1 C. Romero J. Collazos
  10. 45'+1 R. Zapata K. Bernárdez
  11. 45'+1 M. Arzú C. Manaiza
  12. HT4-0
  13. 64' C. Sanchez
  14. 65' E. Solano J. Pinto
  15. 65' J. Benguché Y. Arboleda
  16. 67' D. Martinez
  17. 69' R. Zapata
  18. 72' J. Benguché11m 5-0
  19. 73' J. García J. Álvarez
  20. 73' Yan Maciel K. López
  21. FT5-0

Đội hình

CD Olimpia HLV: P. Troglio
  1. A. Güity
  2. B. Beckeles
  3. C. Sánchez
  4. J. Paz
  5. M. Núñez ▼ 45'
  6. K. López ▼ 73'
  7. J. Álvarez ▼ 73'
  8. C. Pineda
  9. J. Bengtson
  10. Y. Arboleda ▼ 65'
  11. J. Pinto ▼ 65'

Dự bị 12

  1. L. Reyes ▲ 45'
  2. E. Solano ▲ 65'
  3. J. Benguché ▲ 65'
  4. J. García ▲ 73'
  5. Yan Maciel ▲ 73'
  6. A. Maldonado
  7. B. García
  8. G. Mejía
  9. J. Jean-Baptiste
  10. J. Mendoza
  11. F. Garcia
  12. M. Rodriguez
CD Real Sociedad HLV: M. Reyes
  1. F. Reyes
  2. M. Osorio
  3. C. Sabillón
  4. D. Martínez
  5. H. Morales ▼ 42'
  6. P. Gotay ▼ 39'
  7. D. Monico
  8. C. Manaiza ▼ 45'
  9. R. Martínez
  10. J. Collazos ▼ 45'
  11. K. Bernárdez ▼ 45'

Dự bị 12

  1. M. Álvarez ▲ 39'
  2. E. Delgado ▲ 42'
  3. C. Romero ▲ 45'
  4. R. Zapata ▲ 45'
  5. M. Arzú ▲ 45'
  6. A. Fuentes
  7. B. Núñez
  8. C. Oseguera
  9. D. Rocha
  10. S. Pozantes
  11. W. Crisanto
  12. M. Allen

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 25 - 8 +17 38
3
Olancho
18 34 - 25 +9 29
4
Real Espana
18 26 - 22 +4 29
5
CD Motagua
18 26 - 24 +2 25
6
CD Marathon
18 35 - 26 +9 26
7
Vida
18 21 - 28 -7 19
8
Lobos Upnfm
18 23 - 31 -8 18
9
CD Honduras
18 19 - 31 -12 13
10
CD Real Sociedad
18 15 - 42 -27 10
10
Victoria
18 14 - 37 -23 13

So sánh

45Trận đấu38
82Ghi được37
29Thủng lưới73
1.82Bàn thắng mỗi trận0.97
22Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
45Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu