CD Olimpia
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Platense FC

CD Olimpia vs Platense FC

Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 3-0 Platense FC tại Liga Nacional, 2 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 9, hòa 1, Platense FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Tiburcio Carías Andino, Tegucigalpa
Trọng tài
M. Matamoros
Phong độ
WDWWL CD Olimpia
LLWLD Platense FC
  1. 26' J. Bengtson 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Romero A. Raudales
  4. 67' H. Reyes J. Domínguez
  5. 69' J. Benguché J. Bengtson
  6. 69' A. Maldonado G. Díaz
  7. 69' A. Banegas C. Altamirano
  8. 77' L. Reyes J. Velázquez
  9. 83' J. Figueroa J. Pinto
  10. 84' J. Benguché 2-0
  11. 85' W. Moncada H. Romero
  12. 88' J. Benguché 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

CD Olimpia HLV: P. Troglio
  1. R. Zúñiga
  2. G. Díaz ▼ 69'
  3. B. Beckeles
  4. S. Córdova
  5. J. Paz
  6. C. Altamirano ▼ 69'
  7. G. Mejía
  8. J. Bengtson ▼ 69'
  9. Y. Arboleda
  10. J. Pinto ▼ 83'
  11. J. Velázquez ▼ 77'

Dự bị 10

  1. A. Banegas ▲ 69'
  2. A. Maldonado ▲ 69'
  3. J. Benguché ▲ 69'
  4. L. Reyes ▲ 77'
  5. J. Figueroa ▲ 83'
  6. D. Reyes
  7. J. Mendoza
  8. J. Portillo
  9. L. Chimilio
  10. P. González
Platense FC HLV: R. Maradiaga
  1. J. Pineda
  2. A. Cervantes
  3. O. Pérez
  4. C. Oseguera
  5. K. Matute
  6. H. Aranda
  7. J. Domínguez ▼ 67'
  8. Y. Gutiérrez
  9. A. Velásquez
  10. Y. Santos
  11. A. Raudales ▼ 46'

Dự bị 10

  1. H. Romero ▲ 46'
  2. H. Reyes ▲ 67'
  3. W. Moncada ▲ 85'
  4. B. Aleman
  5. C. Ventura
  6. D. Mendoza
  7. H. Morales
  8. M. Martínez
  9. O. Cabrera
  10. R. Flores

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Espana
18 32 - 15 +17 38
3
CD Olimpia
18 35 - 14 +21 35
4
CD Motagua
18 37 - 20 +17 35
5
Vida
18 26 - 26 0 25
6
CD Marathon
18 24 - 25 -1 23
8
CD Honduras
18 19 - 31 -12 15
9
CD Real Sociedad
18 19 - 42 -23 17
9
Victoria
18 10 - 32 -22 14
10
Lobos Upnfm
18 16 - 32 -16 15
10
Platense FC
18 19 - 45 -26 6

So sánh

47Trận đấu89
84Ghi được91
36Thủng lưới124
1.79Bàn thắng mỗi trận1.02
23Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn41
48Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu