Comunicaciones
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aurora

Comunicaciones vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 1-0 Aurora tại Liga Nacional, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 1, hòa 1, Aurora thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 19
Phong độ
LWLLD Comunicaciones
WLWWL Aurora
  1. 11' J. Ticuru
  2. 22' J. Vivas
  3. 30' D. Reyes
  4. 40' A. Ortiz M. Dominguez-Ramirez
  5. HT0-0
  6. 49' K. Espino
  7. 65' A. Contreras
  8. 65' A. Galindo J. Vivas
  9. 69' A. Vuletich D. Reyes
  10. 71' P. Mingorance
  11. 73' A. Vuletich 1-0
  12. 75' P. Motta L. Gonzalez
  13. 75' D. Ruiz E. Ibarguen
  14. 83' J. Padilla J. Morales
  15. 83' W. Pineda O. Duarte
  16. 85' J. Alvarez J. Ticuru
  17. FT1-0

Đội hình

Comunicaciones
  1. 33A. Contreras
  2. 5M. Dominguez-Ramirez ▼ 40'
  3. 27O. Duarte ▼ 83'
  4. 4K. Espino
  5. 24E. Monreal
  6. 1F. Perez
  7. 6J. Pinto
  8. 30E. Raymundo
  9. 20D. Reyes ▼ 69'
  10. 13S. Robles
  11. 82J. Morales ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 15J. Galvez
  2. 2W. Garcia
  3. 14R. Morales
  4. 11A. Ortiz ▲ 40'
  5. J. Padilla ▲ 83'
  6. 32W. Pineda ▲ 83'
  7. 7W. Sandoval
  8. 9A. Vuletich ▲ 69'
  9. 23A. Barrios
Aurora HLV: Saul Phillip
  1. 17D. Bajan
  2. 2L. Cardona
  3. 6A. Garcia
  4. 64L. Gonzalez ▼ 75'
  5. 11E. Ibarguen ▼ 75'
  6. 10N. Lovato
  7. 52P. Mingorance
  8. 4C. Monterroso
  9. 22L. Sanchez
  10. 28J. Ticuru ▼ 85'
  11. 20J. Vivas ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 23J. Alvarez ▲ 85'
  2. 21J. Arevalo
  3. 13A. Galindo ▲ 65'
  4. 53M. S. Hernandez Lainfiesta
  5. 7P. Motta ▲ 75'
  6. 1D. Navas
  7. 9D. Ruiz ▲ 75'
  8. 30B. Soriano
  9. 3J. Soriano

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

48Trận đấu48
49Ghi được49
59Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu