Mictlán
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Achuapa

Mictlán vs Achuapa

Tỷ số chung cuộc: Mictlán 0-1 Achuapa tại Liga Nacional, 2 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 2, hòa 0, Achuapa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio La Asunción, Asunción Mita
Phong độ
DLDLD Mictlán
LWLLD Achuapa
  1. 25' J. Corado
  2. 37' J. Corado
  3. 37' J. Corado
  4. 43' 0-1 C. Castrillo
  5. HT0-1
  6. 53' J. Williams
  7. 55' D. Aquino J. Williams
  8. 55' Y. Carabali C. Mejia
  9. 55' E. Sanchez E. Macal
  10. 60' C. Chinchilla K. Herrarte
  11. 60' J. Racancoj M. Lemus
  12. 75' C. Martinez W. Fajardo
  13. 75' E. Monroy G. Chavasco
  14. 82' J. Herrarte J. Escobar
  15. 82' I. de Leon A. Matta
  16. FT0-1

Đội hình

Mictlán HLV: Adrian Arias
  1. 1J. Faust
  2. 26J. Escobar ▼ 82'
  3. 29W. Fajardo ▼ 75'
  4. 80G. Chavasco ▼ 75'
  5. 30R. Folleco
  6. 7K. Herrarte ▼ 60'
  7. 77M. Lemus ▼ 60'
  8. 34R. Monges
  9. 44W. Ramirez
  10. 9J. Rodriguez
  11. 19O. Salguero

Dự bị 9

  1. 88C. Chinchilla ▲ 60'
  2. D. Cuque
  3. 13J. Figueroa
  4. 3J. Herrarte ▲ 82'
  5. C. Martinez ▲ 75'
  6. 28E. Monroy ▲ 75'
  7. 6J. Osorio
  8. J. Racancoj ▲ 60'
  9. 31B. Rivas
Achuapa HLV: Martin Garcia
  1. 12E. A. Cabezas Quinonez
  2. 13C. Castrillo
  3. 30J. Corado
  4. 6R. E. Corado Ruano
  5. 2M. Gaitan
  6. 10E. Macal ▼ 55'
  7. 91A. Matta ▼ 82'
  8. C. Mejia ▼ 55'
  9. 66C. Santos
  10. D. Suazo
  11. 9J. Williams ▼ 55'

Dự bị 9

  1. D. Aquino ▲ 55'
  2. 28J. Asprilla
  3. 88Y. Carabali ▲ 55'
  4. 21I. de Leon ▲ 82'
  5. 22C. Gonzalez
  6. 4P. Lopez
  7. 27L. Ruiz
  8. 20E. Sanchez ▲ 55'
  9. 25K. Tiul

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
46Ghi được43
62Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu