Xelajú vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: Xelajú 4-0 Aurora tại Liga Nacional, 21 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 2, hòa 2, Aurora thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
- Phong độ
- WLDWW Xelajú
- WLWWL Aurora
- 11' J. Longo 1-0
- 30' A. Lopez 2-0
- 45' N. Lovatophản lưới 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ O. Quinonez ▼ K. Ruiz
- 46' ▲ A. Garcia ▼ J. Vivas
- 46' ▲ P. Motta ▼ E. Ibarguen
- 46' ▲ V. Urias ▼ N. Lovato
- 49' J. Longo
- 67' D. Quiros 4-0
- 70' ▲ J. Escobar ▼ Y. Diaz
- 70' ▲ Y. Jaen ▼ S. Cardenas
- 70' ▲ W. Tebalan ▼ J. Longo
- 71' ▲ J. Joshuaky ▼ D. Bajan
- 75' Yellow Card
- 83' ▲ J. Batres ▼ P. Mingorance
- 85' ▲ E. Cardoza ▼ A. Lopez
- 89' Yellow Card
- FT4-0
Đội hình
- 52J. Aparicio
- 11S. Cardenas ▼ 70'
- 28C. de Oliveira
- 7Y. Diaz ▼ 70'
- 14J. Gonzalez
- 77J. Longo ▼ 70'
- 10A. Lopez ▼ 85'
- 12D. Quiros
- 4M. Romero
- 25K. Ruiz ▼ 46'
- 1D. Silva
Dự bị 9
- 16J. Cardona
- 26E. Cardoza ▲ 85'
- J. Escobar ▲ 70'
- Y. Jaen ▲ 70'
- 22N. Lobos
- 17D. Ochaeta
- 20H. E. Quezada Gamez
- 6O. Quinonez ▲ 46'
- 13W. Tebalan ▲ 70'
- 17D. Bajan ▼ 71'
- 13A. Galindo
- 15K. Garcia
- 11E. Ibarguen ▼ 46'
- 5J. Lemus
- 10N. Lovato ▼ 46'
- 52P. Mingorance ▼ 83'
- 32J. P. Monterroso
- 22L. Sanchez
- 3J. Soriano
- 20J. Vivas ▼ 46'
Dự bị 9
- 23J. Joshuaky ▲ 71'
- 16J. Batres ▲ 83'
- 2L. Cardona
- 25A. Diaz
- 6A. Garcia ▲ 46'
- 7P. Motta ▲ 46'
- 1D. Navas
- 30B. Soriano
- 31V. Urias ▲ 46'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 19 | +15 | 39 | |
| 2 | 22 | 32 - 21 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 4 | 22 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 29 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 8 | 22 | 25 - 29 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 19 - 25 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 14 - 30 | -16 | 20 | |
| 12 | 22 | 17 - 32 | -15 | 19 |
So sánh
61Trận đấu48
92Ghi được49
66Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai26