Malacateco
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aurora

Malacateco vs Aurora

Tỷ số chung cuộc: Malacateco 1-0 Aurora tại Liga Nacional, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Malacateco thắng 2, hòa 1, Aurora thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Municipal Santa Lucía, Malacatán
Phong độ
DLWLW Malacateco
WLWWL Aurora
  1. 20' B. Morales
  2. 41' A. Lopez 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Ibarguen G. Tobias
  5. 46' B. Soriano J. P. Monterroso
  6. 47' A. Soto
  7. 58' J. Trigueno A. Soto
  8. 64' J. Ortiz B. A. Angulo Grueso
  9. 72' N. Lovato J. Batres
  10. 72' J. Ortiz D. Ruiz
  11. 78' K. Cerdas A. Lopez
  12. 78' G. Vasquez J. Ochoa
  13. 85' K. Garcia J. Ticuru
  14. 90'+1 V. G. Torres Chavez
  15. FT1-0

Đội hình

Malacateco HLV: R. Hernández
  1. 13B. A. Angulo Grueso ▼ 64'
  2. 25M. Jimenez
  3. 21A. Lopez ▼ 78'
  4. A. Morales
  5. J. Ochoa ▼ 78'
  6. 44V. Paz
  7. 31C. A. Perez Ochoa
  8. 4B. Morales
  9. 23A. Soto ▼ 58'
  10. 16V. G. Torres Chavez
  11. 33F. Quinteros

Dự bị 8

  1. 18J. Trigueno ▲ 58'
  2. 77J. Ortiz ▲ 72'
  3. 29K. Cerdas ▲ 78'
  4. 11G. Vasquez ▲ 78'
  5. 93M. Chun
  6. 30A. Guzman
  7. 10D. Lang
  8. 17R. Meneses
Aurora
  1. E. Almaraz
  2. 16J. Batres ▼ 72'
  3. 2L. Cardona
  4. 6A. Garcia
  5. 4C. Monterroso
  6. 9D. Ruiz ▼ 72'
  7. 22L. Sanchez
  8. 28J. Ticuru ▼ 85'
  9. G. Tobias ▼ 46'
  10. 32J. P. Monterroso ▼ 46'
  11. 20J. Vivas

Dự bị 9

  1. 11E. Ibarguen ▲ 46'
  2. 30B. Soriano ▲ 46'
  3. 10N. Lovato ▲ 72'
  4. 90J. Ortiz ▲ 72'
  5. 15K. Garcia ▲ 85'
  6. 49G. Campos
  7. 1D. Navas
  8. 19C. Quan
  9. 55M. Quinonez

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu48
47Ghi được49
58Thủng lưới65
1.02Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu