Guastatoya
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mixco

Guastatoya vs Mixco

Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 1-0 Mixco tại Liga Nacional, 6 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 4, hòa 2, Mixco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio David Cordón Hichos, Guastatoya
Phong độ
WLLWD Guastatoya
WWLDL Mixco
  1. 43' K. Rocha
  2. 45'+1 E. Yori
  3. HT0-0
  4. 46' E. Zuniga K. Illescas
  5. 58' E. Garcia J. Can
  6. 63' M. Sequen Y. Aguilar
  7. 64' J. Almanza
  8. 66' L. Aldo
  9. 77' A. Lon J. Almanza
  10. 77' G. O. Cruz Y. Hernandez
  11. 81' Y. Pozuelos K. Rocha
  12. 85' V. Avalos
  13. 90'+1 N. Garcia
  14. 90'+4 H. Morales V. Avalos
  15. 90' N. Garcia 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Guastatoya HLV: D. Pezzarossi
  1. 1R. Escobar
  2. 77D. Sanchez
  3. 70Y. Hernandez ▼ 77'
  4. 16E. Yori
  5. 22V. Avalos ▼ 90'
  6. 7J. Almanza ▼ 77'
  7. 27N. Garcia
  8. 12G. A. Ramirez K.
  9. 25K. Arboine
  10. 19S. Garrido
  11. 8Y. Aguilar ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 99J. Cifuentes
  2. 10M. Sequen ▲ 63'
  3. 15H. Morales ▲ 90'
  4. 9C. Robles
  5. 23V. Armas
  6. 6J. Estrada
  7. 17A. Lon ▲ 77'
  8. 35G. O. Cruz ▲ 77'
  9. 11D. Palencia
Mixco HLV: F. Benítez
  1. 30K. Moscoso
  2. 2N. Flores
  3. 14K. Illescas ▼ 46'
  4. 8K. Lemus
  5. 6L. Aldo
  6. 99N. Martinez
  7. 20J. Can ▼ 58'
  8. 26Jerry
  9. 9K. Rocha ▼ 81'
  10. 33J. Sotomayor
  11. 16J. Urizar

Dự bị 9

  1. 10G. Arce
  2. 17A. Cifuentes
  3. 7E. Garcia ▲ 58'
  4. 12J. Marquez
  5. 3M. Moreno
  6. 23M. Padilla
  7. 11Y. Pozuelos ▲ 81'
  8. 29E. Quinones
  9. 19E. Zuniga ▲ 46'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xelajú
22 34 - 19 +15 39
2
Municipal
22 32 - 21 +11 38
3
Mixco
22 30 - 26 +4 36
4
Comunicaciones
22 28 - 26 +2 35
5
Antigua GFC
22 34 - 29 +5 34
6
Cobán Imperial
22 29 - 22 +7 32
7
Guastatoya
22 29 - 21 +8 31
8
Marquense
22 25 - 29 -4 30
9
Mictlán
22 25 - 36 -11 27
10
Malacateco
22 19 - 25 -6 22
11
Aurora
22 14 - 30 -16 20
12
Achuapa
22 17 - 32 -15 19

So sánh

46Trận đấu50
52Ghi được67
61Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu