Mictlán vs Xelajú
Tỷ số chung cuộc: Mictlán 2-1 Xelajú tại Liga Nacional, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mictlán thắng 5, hòa 2, Xelajú thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio La Asunción, Asunción Mita
- Phong độ
- DLDLD Mictlán
- WLDWW Xelajú
- 11' 0-1 K. Ruiz
- 17' J. Cardona
- 36' ▲ D. Quiros ▼ J. Cardona
- HT0-1
- 46' ▲ W. Fajardo ▼ J. Herrarte
- 46' ▲ R. L. Da Silva ▼ J. Longo
- 46' ▲ M. de Leon ▼ J. Racancoj
- 54' N. Lobos
- 57' ▲ B. Menendez ▼ K. Herrarte
- 60' R. Betancourth
- 61' ▲ C. Chinchilla ▼ R. Dinolis
- 69' ▲ E. Monroy ▼ G. Chavasco
- 69' ▲ R. D. Rigoberto ▼ R. Betancourth
- 74' Yellow Card
- 75' D. Santa11m 1-1
- 78' ▲ S. Cardenas ▼ P. Baez
- 81' Yellow Card
- 83' Yellow Card
- 84' C. Chinchilla 2-1
- 89' Yellow Card
- FT2-1
Đội hình
- 19R. Betancourth ▼ 69'
- 10G. Chavasco ▼ 69'
- R. Dinolis ▼ 61'
- 26J. Escobar
- 12J. Faust
- 30R. Folleco
- K. Herrarte ▼ 57'
- J. Herrarte ▼ 46'
- 4W. Ramirez
- O. Salguero
- 17D. Santa
Dự bị 9
- 18E. Cabrera
- 8C. Chinchilla ▲ 61'
- 7W. Fajardo ▲ 46'
- 20J. Hernandez
- 15C. Madrid
- 5B. Menendez ▲ 57'
- 31E. Monroy ▲ 69'
- 27J. Najarro
- R. D. Rigoberto ▲ 69'
- 52J. Aparicio
- 9P. Baez ▼ 78'
- 16J. Cardona ▼ 36'
- 14J. Gonzalez
- 22N. Lobos
- 77J. Longo ▼ 46'
- 20H. E. Quezada Gamez
- J. Racancoj ▼ 46'
- 4M. Romero
- 25K. Ruiz
- 13W. Tebalan
Dự bị 9
- 23R. Calderon
- 11S. Cardenas ▲ 78'
- 18J. Castaneda
- 1E. Chang
- 99R. L. Da Silva ▲ 46'
- 6M. de Leon ▲ 46'
- M. Eliud
- 12D. Quiros ▲ 36'
- 8L. Reyes
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 34 - 19 | +15 | 39 | |
| 2 | 22 | 32 - 21 | +11 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 4 | 22 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 5 | 22 | 34 - 29 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 22 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 8 | 22 | 25 - 29 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 19 - 25 | -6 | 22 | |
| 11 | 22 | 14 - 30 | -16 | 20 | |
| 12 | 22 | 17 - 32 | -15 | 19 |
So sánh
46Trận đấu61
46Ghi được92
62Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai55