Comunicaciones vs Xelajú
Tỷ số chung cuộc: Comunicaciones 2-1 Xelajú tại Liga Nacional, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Comunicaciones thắng 1, hòa 2, Xelajú thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Cementos Progreso, Ciudad de Guatemala
- Phong độ
- LWLLD Comunicaciones
- WLDWW Xelajú
- 3' 0-1 H. Cummings
- 12' D. Lom
- 24' Yellow Card
- 25' ▲ E. González ▼ E. Rubio
- HT0-1
- 46' ▲ E. Palencia ▼ W. Pineda
- 51' H. Cummings
- 59' ▲ Y. Díaz ▼ H. Quezada
- 59' ▲ E. Cardoza ▼ D. Chuc
- 62' ▲ K. Espino ▼ M. Domínguez
- 62' ▲ A. López ▼ J. Contreras
- 74' L. García 1-1
- 75' ▲ E. Raymundo ▼ E. González
- 82' M. A. Hernandez De Leon
- 82' ▲ M. de León ▼ J. Vargas
- 82' ▲ W. Tebalán ▼ J. Longo
- 90'+1 J. Aparicio
- 90'+7 H. Cummings
- 90'+3 ▲ C. Santos ▼ Y. Díaz
- 90'+6 L. García 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Pérez
- 14R. Morales
- 6J. Pinto
- 32W. Pineda ▼ 46'
- 13S. Robles
- 2E. Rubio ▼ 25'
- 10J. Contreras ▼ 62'
- 5M. Domínguez ▼ 62'
- 26L. García
- 9D. Lom
- 25E. Lemus
Dự bị 9
- 12E. González ▲ 25'
- 35E. Palencia ▲ 46'
- 4K. Espino ▲ 62'
- 20A. López ▲ 62'
- 30E. Raymundo ▲ 75'
- 8J. Grajeda
- 18J. Trigueño
- 19A. de la Cruz
- 23A. Barrios
- 29J. Calderón
- 31H. Cummings
- 18J. Castañeda
- 14J. Gónzalez
- 16J. Cardona
- 52J. Aparicio
- 15J. Vargas ▼ 82'
- 3D. Chuc ▼ 59'
- 77J. Longo ▼ 82'
- 9P. Báez
- 20H. Quezada ▼ 59'
Dự bị 9
- 7Y. Díaz ▲ 59'
- 26E. Cardoza ▲ 59'
- 6M. de León ▲ 82'
- 13W. Tebalán ▲ 82'
- 66C. Santos ▲ 90'
- 2M. Hernández
- 11A. Navarro
- 22N. Lobos
- 30O. de León
Thống kê
01
32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
50Trận đấu42
65Ghi được60
70Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai31