Guastatoya vs Antigua GFC
Tỷ số chung cuộc: Guastatoya 1-1 Antigua GFC tại Liga Nacional, 20 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guastatoya thắng 2, hòa 1, Antigua GFC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio David Cordón Hichos, Guastatoya
- Phong độ
- LLWDW Guastatoya
- LLWWW Antigua GFC
- 18' J. Espinoza
- 27' ▲ N. García ▼ Y. Aguilar
- 34' D. Palencia
- 41' A. Lon 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Escobar ▼ J. Alas
- 46' ▲ K. Macareño ▼ M. Ávila
- 63' ▲ J. Estrada ▼ R. Betancourth
- 63' ▲ H. Morales ▼ B. Hernández
- 68' ▲ K. Grijalva ▼ S. Díaz
- 68' ▲ D. Ramírez ▼ J. Espinoza
- 69' ▲ J. Cifuentes ▼ A. De Lemos
- 73' ▲ D. Bradley ▼ S. Gómez
- 73' ▲ R. Flores ▼ J. Gálvez
- 80' J. Garcia
- 90'+4 1-1 L. Morán
- FT1-1
Đội hình
- 1A. De Lemos ▼ 69'
- 2O. Domínguez
- 23V. Armas
- 11D. Palencia
- 14J. Alas ▼ 46'
- 22J. García
- 21B. Hernández ▼ 63'
- 15A. Lon
- 8Y. Aguilar ▼ 27'
- 70I. Acuña
- 19R. Betancourth ▼ 63'
Dự bị 9
- 27N. García ▲ 27'
- 26J. Escobar ▲ 46'
- 6J. Estrada ▲ 63'
- 3H. Morales ▲ 63'
- 99J. Cifuentes ▲ 69'
- 10G. Núñez
- 35E. Palencia
- 77D. Sánchez
- 16R. Morales
- 31L. Morán
- 21A. Robinson
- 12J. Ardón
- 17Ó. Castellanos
- 15S. Díaz ▼ 68'
- 5J. Gálvez ▼ 73'
- 19J. Espinoza ▼ 68'
- 99Romário Luiz
- 8C. Hernández
- 14S. Gómez ▼ 73'
- 18M. Ávila ▼ 46'
Dự bị 9
- 7K. Macareño ▲ 46'
- 2K. Grijalva ▲ 68'
- 70D. Ramírez ▲ 68'
- 9D. Bradley ▲ 73'
- 77R. Flores ▲ 73'
- 3D. Lang
- 4G. Carbonell
- 22D. Navas
- 33H. Prillwitz
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
38Trận đấu54
36Ghi được82
46Thủng lưới59
0.95Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai44