Zacapa Tellioz vs Xinabajul
Tỷ số chung cuộc: Zacapa Tellioz 0-2 Xinabajul tại Liga Nacional, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zacapa Tellioz thắng 1, hòa 1, Xinabajul thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio David Ordóñez Bardales, Zacapa
- Phong độ
- LDLLL Zacapa Tellioz
- DDLDL Xinabajul
- 21' A. Ruiz
- 23' Y. Hernandez
- 28' U. Amaral
- 31' A. Cifuentes
- 32' ▲ E. García ▼ M. Buenafé
- HT0-0
- 52' F. Gomez
- 55' 0-1 U. Amaral
- 58' F. Otero
- 67' ▲ B. Ordóñez ▼ L. Martínez
- 67' ▲ V. Paz ▼ B. Castañeda
- 72' ▲ B. Aldana ▼ E. Macal
- 75' ▲ A. Cifuentes ▼ F. Gómez
- 75' ▲ M. Ceballos ▼ A. Ruiz
- 75' ▲ G. Cabrera ▼ E. Zuñiga
- 75' ▲ Y. Baltazar ▼ J. Rodríguez
- 76' J. Rodriguez
- 82' 0-2 Y. Hernández
- 86' ▲ E. Marroquín ▼ Y. Hernández
- FT0-2
Đội hình
- 18E. Flores
- 4J. Medina
- 6J. Agüero
- 26O. Tatuaca
- 12J. Milla
- 5E. Macal ▼ 72'
- 77B. Castañeda ▼ 67'
- 7L. Martínez ▼ 67'
- 9G. Tinoco
- 10T. Pizarro
- 76M. Buenafé ▼ 32'
Dự bị 9
- 20E. García ▲ 32'
- 19B. Ordóñez ▲ 67'
- 24V. Paz ▲ 67'
- 8B. Aldana ▲ 72'
- 15R. Coito
- 23H. Pérez
- 16D. Reyes
- 27D. Marroquín
- 33O. Morales
- 1R. Silva
- 5E. Vásquez
- 24F. Otero
- 3F. Gómez ▼ 75'
- 14A. Ruiz ▼ 75'
- 70Y. Hernández ▼ 86'
- 11E. Zuñiga ▼ 75'
- 8J. Ubico
- 9J. Rodríguez ▼ 75'
- 21U. Amaral
- 32F. González
Dự bị 9
- 4A. Cifuentes ▲ 75'
- 7M. Ceballos ▲ 75'
- 16G. Cabrera ▲ 75'
- 20Y. Baltazar ▲ 75'
- 6E. Marroquín ▲ 86'
- 2K. Velásquez
- 15A. Trigueros
- 22J. Sánchez
- 23O. Mendoza
Thống kê
00
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 4 | 20 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 29 | |
| 6 | 16 | 24 - 23 | +1 | 24 | |
| 7 | 16 | 27 - 24 | +3 | 23 | |
| 8 | 16 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 9 | 20 | 28 - 25 | +3 | 24 | |
| 10 | 20 | 18 - 23 | -5 | 19 | |
| 10 | 16 | 15 - 19 | -4 | 14 | |
| 11 | 16 | 11 - 26 | -15 | 12 | |
| 11 | 20 | 21 - 37 | -16 | 17 | |
| 12 | 16 | 5 - 28 | -23 | 6 |
So sánh
16Trận đấu40
5Ghi được47
28Thủng lưới64
0.31Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn19
5Hiệp hai35