Coatepecano IB
0 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Municipal

Coatepecano IB vs Municipal

Tỷ số chung cuộc: Coatepecano IB 0-4 Municipal tại Liga Nacional, 21 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Israel Barrios, Coatepeque
Phong độ
WDWLL Coatepecano IB
DWDWD Municipal
  1. 12' S. Betancourt
  2. 13' 0-1 M. Rotondi
  3. 21' 0-2 J. Martínez
  4. 24' R. Luna F. Antúnez
  5. 35' 0-3 J. Martínez
  6. 44' 0-4 J. Franco
  7. HT0-4
  8. 46' M. Dominguez-Ramirez R. Barrientos
  9. 46' C. Archila E. Fariña
  10. 56' P. Altán A. Galindo
  11. 56' M. Sequén J. Franco
  12. 61' R. Rocca M. Rotondi
  13. 62' O. Valeriano C. Alvarado
  14. 71' H. Pérez T. Vásquez
  15. FT0-4

Đội hình

Coatepecano IB HLV: S. Fernández
  1. 30R. Paxtor
  2. 19S. Betancourt
  3. 99F. López
  4. 8C. Alvarado ▼ 62'
  5. 5F. Antúnez ▼ 24'
  6. 10A. Zamorano
  7. 14W. Díaz
  8. 24F. Barrios
  9. 16E. Mira
  10. 33T. Vásquez ▼ 71'
  11. 17D. Ochaeta

Dự bị 8

  1. 25R. Luna ▲ 24'
  2. 6O. Valeriano ▲ 62'
  3. 23H. Pérez ▲ 71'
  4. 4J. Argueta
  5. 12M. Aguilar
  6. 28D. Ordóñez
  7. 44A. López
  8. 18B. Rodas
Municipal HLV: S. Bini
  1. 23A. Medina
  2. 6C. Jiménez
  3. 14D. Torres
  4. 16J. Morales
  5. 18J. Franco ▼ 56'
  6. 4E. Fariña ▼ 46'
  7. 13A. Galindo ▼ 56'
  8. 26R. Barrientos ▼ 46'
  9. 2R. Barrera
  10. 10M. Rotondi ▼ 61'
  11. 9J. Martínez

Dự bị 9

  1. 5M. Dominguez-Ramirez ▲ 46'
  2. 20C. Archila ▲ 46'
  3. 8P. Altán ▲ 56'
  4. 32M. Sequén ▲ 56'
  5. 19R. Rocca ▲ 61'
  6. 3J. Mena
  7. 12K. Navarro
  8. 28F. Montaño
  9. 31C. Calderón

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

32Trận đấu40
25Ghi được68
55Thủng lưới34
0.78Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu