Zacapa Tellioz
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Coatepecano IB

Zacapa Tellioz vs Coatepecano IB

Tỷ số chung cuộc: Zacapa Tellioz 2-0 Coatepecano IB tại Liga Nacional, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zacapa Tellioz thắng 4, hòa 0, Coatepecano IB thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio David Ordóñez Bardales, Zacapa
Phong độ
LDLLL Zacapa Tellioz
WDWLL Coatepecano IB
  1. 34' J. Escobar 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Menéndez D. Hernández
  4. 46' D. Ochaeta A. Zamorano
  5. 58' J. Barragán A. Murillo
  6. 58' K. Arboine D. Paz
  7. 62' J. Lemus B. Chajón
  8. 79' K. Arboine
  9. 79' R. Luna C. Alvarado
  10. 79' E. Palma F. López
  11. 79' K. Arboine 2-0
  12. 81' D. Lang
  13. 82' Y. Carabali
  14. FT2-0

Đội hình

Zacapa Tellioz HLV: Gerson Voss
  1. 1Á. García
  2. 4W. Ramírez
  3. 22D. Hernández ▼ 46'
  4. 6Y. Carabalí
  5. 8B. Chajón ▼ 62'
  6. 21D. Paz ▼ 58'
  7. 36K. Moscoso
  8. 26J. Escobar
  9. 19J. Espinoza
  10. 29A. Murillo ▼ 58'
  11. 3J. García

Dự bị 9

  1. 5B. Menéndez ▲ 46'
  2. 17J. Barragán ▲ 58'
  3. 25K. Arboine ▲ 58'
  4. 77J. Lemus ▲ 62'
  5. 7B. Cabrera
  6. 9O. Díaz
  7. 12E. Klug
  8. 23W. Paz
  9. 27J. Najarro
Coatepecano IB HLV: S. Fernández
  1. 12V. Cruz
  2. 99F. López ▼ 79'
  3. 8C. Alvarado ▼ 79'
  4. 5F. Antúnez
  5. 10A. Zamorano ▼ 46'
  6. 14W. Díaz
  7. 16E. Mira
  8. 21J. Alvarado
  9. 33T. Vásquez
  10. 15V. Ávalos
  11. 20D. Lang

Dự bị 7

  1. 17D. Ochaeta ▲ 46'
  2. 25R. Luna ▲ 79'
  3. 77E. Palma ▲ 79'
  4. 6O. Valeriano
  5. 19S. Betancourt
  6. 23H. Pérez
  7. 30A. Guzman

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

36Trận đấu32
39Ghi được25
50Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận0.78
9Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu