Antigua GFC
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Coatepecano IB

Antigua GFC vs Coatepecano IB

Tỷ số chung cuộc: Antigua GFC 4-0 Coatepecano IB tại Liga Nacional, 16 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Pensativo, Antigua
Phong độ
WLLWW Antigua GFC
WDWLL Coatepecano IB
  1. 22' C. Hernández 1-0
  2. 33' G. Carbonell M. Gamboa
  3. 38' C. Hernandez
  4. 40' F. Barrios
  5. HT1-0
  6. 46' J. Alas C. Sequen
  7. 46' S. Sagastume M. Ávila
  8. 46' J. Alvarado C. Alvarado
  9. 50' N. Williams
  10. 55' D. Bradley N. Williams
  11. 57' T. Vasquez
  12. 62' R. Luna T. Vásquez
  13. 65' W. Díazphản lưới 2-0
  14. 67' E. Palma D. Lang
  15. 79' V. Paz 3-0
  16. 80' C. Mora C. Hernández
  17. 80' I. Díaz V. Ávalos
  18. 84' Romário Luiz 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Antigua GFC HLV: D. Pezzarossi
  1. 1B. Linares
  2. 21A. Robinson
  3. 2K. Grijalva
  4. 44M. Gamboa ▼ 33'
  5. 27V. Paz
  6. 5J. Gálvez
  7. 99Romário Luiz
  8. 70N. Williams ▼ 55'
  9. 8C. Hernández ▼ 80'
  10. 18C. Sequen ▼ 46'
  11. 19M. Ávila ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 4G. Carbonell ▲ 33'
  2. 14J. Alas ▲ 46'
  3. 54S. Sagastume ▲ 46'
  4. 13D. Bradley ▲ 55'
  5. 10C. Mora ▲ 80'
  6. 7K. Macareño
  7. 20M. Quiñónez
  8. 26D. Fernández
  9. 31L. Morán
Coatepecano IB HLV: S. Fernández
  1. 30A. Guzman
  2. 8C. Alvarado ▼ 46'
  3. 5F. Antúnez
  4. 10A. Zamorano
  5. 14W. Díaz
  6. 24F. Barrios
  7. 16E. Mira
  8. 33T. Vásquez ▼ 62'
  9. 17D. Ochaeta
  10. 15V. Ávalos ▼ 80'
  11. 20D. Lang ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 21J. Alvarado ▲ 46'
  2. 25R. Luna ▲ 62'
  3. 77E. Palma ▲ 67'
  4. 11I. Díaz ▲ 80'
  5. 18P. Rosas
  6. 19S. Betancourt
  7. 44B. Barrios
  8. 99F. López
  9. 12V. Cruz

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

38Trận đấu32
53Ghi được25
35Thủng lưới55
1.39Bàn thắng mỗi trận0.78
20Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu