Xelajú
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coatepecano IB

Xelajú vs Coatepecano IB

Tỷ số chung cuộc: Xelajú 1-1 Coatepecano IB tại Liga Nacional, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Xelajú thắng 1, hòa 2, Coatepecano IB thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Mario Camposeco, Quetzaltenango
Phong độ
WLDWW Xelajú
WDWLL Coatepecano IB
  1. HT0-0
  2. 46' E. Cardoza F. de León
  3. 65' E. Palma C. Solares
  4. 67' G. Tinoco D. Lom
  5. 67' C. Castillo J. Vargas
  6. 75' H. Quezada B. Lemus
  7. 80' J. Parra C. Chinchilla
  8. 80' O. Díaz E. Palma
  9. 86' A. Rodas
  10. 89' G. Tinoco 1-0
  11. 90'+4 J. Cardona
  12. 90'+2 Y. Hernández A. Rodas
  13. 90'+7 B. Flores J. Alvarado
  14. 90'+5 1-1 J. Alvarado11m
  15. FT1-1

Đội hình

Xelajú HLV: M. Villatoro
  1. 29J. Calderón
  2. 4K. Gutiérrez
  3. 32B. Lemus ▼ 75'
  4. 25K. Ruiz
  5. 27D. González
  6. 14J. Gónzalez
  7. 16J. Cardona
  8. 15J. Vargas ▼ 67'
  9. 70F. de León ▼ 46'
  10. 12A. Rodas ▼ 90'
  11. 9D. Lom ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 26E. Cardoza ▲ 46'
  2. 8G. Tinoco ▲ 67'
  3. 11C. Castillo ▲ 67'
  4. 20H. Quezada ▲ 75'
  5. 7Y. Hernández ▲ 90'
  6. 22N. Lobos
  7. 30H. Moreira
  8. 31A. Navarro
  9. 66C. Santos
Coatepecano IB HLV: J. Alvarez
  1. 1L. Rivas
  2. 23M. Techera
  3. 14W. Díaz
  4. 44M. Ramos
  5. 21J. Alvarado ▼ 90'
  6. 24L. Gálvez
  7. 4L. Estrada
  8. 7C. Solares ▼ 65'
  9. 25C. Guerra
  10. 17D. Ocaheta
  11. 8C. Chinchilla ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 77E. Palma ▲ 65'
  2. 10J. Parra ▲ 80'
  3. 11O. Díaz ▲ 80'
  4. 5B. Flores ▲ 90'
  5. 12V. Cruz
  6. 19S. Betancourt
  7. 20D. Lang
  8. 28P. Rosas
  9. 22J. Guerra

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Municipal
16 29 - 14 +15 32
2
Antigua GFC
16 25 - 12 +13 32
3
Mixco
16 18 - 10 +8 27
4
Cobán Imperial
16 29 - 22 +7 27
5
Comunicaciones
16 16 - 17 -1 23
6
Achuapa
16 17 - 20 -3 22
7
Xinabajul
16 19 - 19 0 21
8
Malacateco
16 21 - 26 -5 21
9
Xelajú
16 14 - 15 -1 20
10
Guastatoya
16 21 - 23 -2 18
11
Zacapa Tellioz
16 12 - 25 -13 11
12
Coatepecano IB
16 13 - 31 -18 11

So sánh

40Trận đấu32
35Ghi được25
39Thủng lưới55
0.88Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu