Cobán Imperial
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Iztapa

Cobán Imperial vs Iztapa

Tỷ số chung cuộc: Cobán Imperial 1-0 Iztapa tại Liga Nacional, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobán Imperial thắng 5, hòa 1, Iztapa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Verapaz Jose Angel Rossi, Cobán
Trọng tài
C. Corado
Phong độ
LLLLD Cobán Imperial
LLWLD Iztapa
  1. 17' N. Martínez 1-0
  2. 18' B. Aldana P. Samayoa
  3. 43' J. Salazar
  4. HT1-0
  5. 68' J. Almanza Y. Álvarez
  6. 68' A. Navarro A. Cabrera
  7. 70' F. López C. Guerra
  8. 70' W. Quinto D. Chuc
  9. 78' L. de León A. Galindo
  10. 78' E. Bol J. Milla
  11. 81' E. O. Diaz
  12. 81' B. de León Ramos N. Martínez
  13. 84' K. García B. Aldana
  14. 84' E. Zamora N. Grajeda
  15. 85' L. De Leon
  16. 90'+4 E. Bol
  17. FT1-0

Đội hình

Cobán Imperial HLV: R. Montoya
  1. 23L. Morán
  2. 31C. Calderon
  3. 4Thales
  4. 28Janderson
  5. 13A. Galindo ▼ 78'
  6. 8Y. Álvarez ▼ 68'
  7. 21B. Leal
  8. 17A. Cabrera ▼ 68'
  9. 3R. Barrera
  10. 98J. Milla ▼ 78'
  11. 99N. Martínez ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 7J. Almanza ▲ 68'
  2. 11A. Navarro ▲ 68'
  3. 14L. de León ▲ 78'
  4. 29E. Bol ▲ 78'
  5. 15B. de León Ramos ▲ 81'
  6. 1M. Álvarez
  7. 22E. Rivas
  8. 76M. Buenafe
  9. 91A. Matta
Iztapa HLV: M. García
  1. 1L. Tatuaca
  2. 72S. Azurdia
  3. 12E. Díaz
  4. 5J. Salazar
  5. 17P. Samayoa ▼ 18'
  6. 11N. Grajeda ▼ 84'
  7. 16C. Guerra ▼ 70'
  8. 66C. Santos
  9. 3D. Chuc ▼ 70'
  10. 7J. Cano
  11. 19M. Ferreira

Dự bị 8

  1. 8B. Aldana ▲ 18'
  2. 99F. López ▲ 70'
  3. 18W. Quinto ▲ 70'
  4. 6K. García ▲ 84'
  5. 30E. Zamora ▲ 84'
  6. 23J. Dieguez
  7. 21J. García
  8. 98J. Flores

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Comunicaciones
22 33 - 25 +8 39
5
Municipal
22 31 - 22 +9 33
6
Guastatoya
22 20 - 18 +2 30
7
Antigua GFC
22 33 - 37 -4 29
7
Xelajú
22 29 - 22 +7 29
8
Achuapa
22 27 - 37 -10 28
9
Cobán Imperial
22 16 - 17 -1 25
10
Iztapa
22 30 - 49 -19 20
10
Xinabajul
22 23 - 29 -6 26
11
Malacateco
22 24 - 33 -9 19
11
Mixco
22 17 - 35 -18 16
12
Santa Lucía
22 14 - 30 -16 19

So sánh

50Trận đấu44
56Ghi được61
44Thủng lưới84
1.12Bàn thắng mỗi trận1.39
20Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu