Iztapa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sololá

Iztapa vs Sololá

Tỷ số chung cuộc: Iztapa 1-1 Sololá tại Liga Nacional, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iztapa thắng 4, hòa 2, Sololá thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal El Morón, Puerto Iztapa
Trọng tài
M. Noriega
Phong độ
LLWLD Iztapa
LDLLL Sololá
  1. 16' Yellow Card
  2. 45' Y. Álvarez J. Salazar
  3. 45' H. Gonzáles G. Arias
  4. HT0-0
  5. 49' C. Hernández 1-0
  6. 55' R. Castillo M. Barrera
  7. 55' C. Solares J. Meza
  8. 62' 1-1 J. García
  9. 65' R. Castillo
  10. 71' M. Russell Luis Diego Tatuaca García
  11. 73' M. Ávila J. García
  12. 80' E. Zamora P. Samayoa
  13. 87' H. Gonzalez
  14. 90' A. Lopez
  15. 90'+1 E. Mendizabal Antonio López
  16. FT1-1

Đội hình

Iztapa HLV: R. Cepeda
  1. 1Luis Norberto Tatuaca García ▼ 71'
  2. 2N. Foglia
  3. 59J. Smith
  4. 12E. Díaz
  5. 5J. Salazar ▼ 45'
  6. 21J. Priego
  7. 17P. Samayoa ▼ 80'
  8. 7O. Mejía
  9. 10C. Hernández
  10. 98Luis Diego Tatuaca García ▼ 71'
  11. 16C. Guerra

Dự bị 7

  1. 8Y. Álvarez ▲ 45'
  2. 25M. Russell ▲ 71'
  3. 30E. Zamora ▲ 80'
  4. 6C. Santos
  5. 28J. García
  6. 32D. Soto
  7. 9G. Conforti
Sololá HLV: M. Hernández
  1. 1V. Bolívar
  2. 2J. Meza ▼ 55'
  3. 17E. Chacón
  4. 16G. Arias ▼ 45'
  5. 4W. Barrios
  6. 8M. Barrera ▼ 55'
  7. 6Y. Sandoval
  8. 10J. Gutiérrez
  9. 29J. García ▼ 73'
  10. 9Antonio López ▼ 90'
  11. 71J. Longo

Dự bị 7

  1. 20H. Gonzáles ▲ 45'
  2. 59R. Castillo ▲ 55'
  3. 99C. Solares ▲ 55'
  4. 19M. Ávila ▲ 73'
  5. 77E. Mendizabal ▲ 90'
  6. 24C. Lima
  7. 37B. Dávila

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Comunicaciones
22 37 - 19 +18 44
3
Municipal
22 30 - 15 +15 39
4
Malacateco
22 36 - 23 +13 36
6
Antigua GFC
22 33 - 22 +11 33
8
Santa Lucía
22 36 - 27 +9 28
9
Guastatoya
22 18 - 23 -5 23
9
Iztapa
22 30 - 31 -1 28
10
Cobán Imperial
22 22 - 31 -9 20
10
Xelajú
22 17 - 31 -14 23
11
Achuapa
22 12 - 24 -12 16
11
Sololá
22 19 - 46 -27 15
12
Nueva Concepción
22 21 - 57 -36 15

So sánh

46Trận đấu46
60Ghi được43
68Thủng lưới82
1.3Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu