Iztapa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nueva Concepción

Iztapa vs Nueva Concepción

Tỷ số chung cuộc: Iztapa 2-0 Nueva Concepción tại Liga Nacional, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Iztapa thắng 5, hòa 5, Nueva Concepción thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal El Morón, Puerto Iztapa
Trọng tài
B. López
Phong độ
LLWLD Iztapa
DDWDL Nueva Concepción
  1. 15' N. Grajeda E. Díaz
  2. 23' Y. Alvarez
  3. 40' O. Mejía 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' C. Hernández A. Aizpu
  6. 46' S. Azurdia J. Salazar
  7. 56' N. Foglia
  8. 61' E. Zamora S. Azurdia
  9. 64' E. Villatoro D. Guzmán
  10. 68' Y. Álvarez 2-0
  11. 70' G. Amado J. Palma
  12. 74' E. Gómez O. Mejía
  13. 74' A. Villagran Igor Mesquita
  14. 74' J. Rosal J. Hernandez
  15. 87' J. Rosal
  16. FT2-0

Đội hình

Iztapa HLV: R. Cepeda
  1. 28J. García
  2. 2N. Foglia
  3. 59J. Smith
  4. 12E. Díaz ▼ 15'
  5. 5J. Salazar ▼ 46'
  6. 25M. Russell
  7. 21J. Priego
  8. 8Y. Álvarez
  9. 7O. Mejía ▼ 74'
  10. 23C. Félix
  11. 9A. Aizpu ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11N. Grajeda ▲ 15'
  2. 10C. Hernández ▲ 46'
  3. 72S. Azurdia ▲ 46'
  4. 30E. Zamora ▲ 61'
  5. 24E. Gómez ▲ 74'
  6. 20Y. Silva
  7. 31C. Ávila
Nueva Concepción HLV: M. Castañeda
  1. 22A. Carrillo
  2. 27E. Romero
  3. 29W. Estrada
  4. 18A. Vargas
  5. 71J. Palma ▼ 70'
  6. 44M. Ramos
  7. 2B. Menéndez
  8. 28D. Chuc
  9. 6J. Hernandez ▼ 74'
  10. 10D. Guzmán ▼ 64'
  11. 9Igor Mesquita ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 7E. Villatoro ▲ 64'
  2. 77G. Amado ▲ 70'
  3. 99A. Villagran ▲ 74'
  4. 21J. Rosal ▲ 74'
  5. 1R. Méndez
  6. 14M. Rancho
  7. 23R. Méndez

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Comunicaciones
22 37 - 19 +18 44
3
Municipal
22 30 - 15 +15 39
4
Malacateco
22 36 - 23 +13 36
6
Antigua GFC
22 33 - 22 +11 33
8
Santa Lucía
22 36 - 27 +9 28
9
Guastatoya
22 18 - 23 -5 23
9
Iztapa
22 30 - 31 -1 28
10
Cobán Imperial
22 22 - 31 -9 20
10
Xelajú
22 17 - 31 -14 23
11
Achuapa
22 12 - 24 -12 16
11
Sololá
22 19 - 46 -27 15
12
Nueva Concepción
22 21 - 57 -36 15

So sánh

46Trận đấu44
60Ghi được31
68Thủng lưới95
1.3Bàn thắng mỗi trận0.7
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu